Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110472012
ベトナム語名称Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái
住所P.A503 nhà A,Trường ĐH Y tế công cộng,1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Đức Phúc
事業登録証の交付日09/08/2023
営業開始日08/09/2023
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 04:37

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái の住所はどこですか?
Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái の本店所在地は P.A503 nhà A,Trường ĐH Y tế công cộng,1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái、納税者番号 0110472012、住所 P.A503 nhà A,Trường ĐH Y tế công cộng,1A đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0110472012 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110472012 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1047201 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái の 代表者 は Phạm Đức Phúc です(納税者番号 0110472012 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0110472012 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Nghiên cứu y tế công cộng và hệ sinh thái のデータは、19/09/2026 04:37 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751事業者総数
1,315営業中
1,426廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業835
建設業433
製造業296
専門・科学・技術サービス業272
管理・補助的経済活動227
情報通信業109

法的形態別

有限責任会社1,592
株式会社1,041
一人有限責任会社47
センター(公共事業・サービス)17
未分類11
個人企業9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,315
登録住所で営業していない689
活動停止、税務コード失効手続き未完了505
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了81
登録住所での営業状況を確認中9

法定代表者が "Phạm Đức Phúc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 16 件です

CÔNG TY TNHH PHÚC GIA DỤNG

納税者番号:0319477823
B8B/7A, ẤP 27, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DPP VINA

納税者番号:2700970254
Số 26, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Tổ 15, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM ĐỨC PHÚC LAW

納税者番号:0601230329
Tổ 3, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ XNK ĐỨC KHANG GROUP

納税者番号:0801363862
350 Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LE TRANS

納税者番号:0316798579
14 Hồ Thành Biên, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HÒA PHÁT INDUSTRY

納税者番号:0801329646
Khu Lê Bình, Xã Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KPIM

納税者番号:0109280316
Số 39 phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CRC BÌNH PHƯỚC

納税者番号:3801203737
Khu 7, Phường Thác Mơ(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOMAN ROYAL

納税者番号:4201818184
Số 6 Bạch Đằng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

Hợp tác xã vận tải cơ giới Đăk Đoa

納税者番号:5900189621
455 Nguyễn Huệ, TT. Đăk Đoa, Xã Đak Đoa, Gia Lai, Việt Nam.