Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110466442
ベトナム語名称 Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh
住所 LK10-36(48) Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thùy Trang
事業登録証の交付日 14/08/2023
営業開始日 30/08/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 17:47

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh に関するよくあるご質問

Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh の代表者は誰ですか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh の 代表者 は Phạm Thùy Trang です(納税者番号 0110466442 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh の住所はどこですか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh の本店所在地は LK10-36(48) Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hà Đông、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh は現在も活動していますか?
Trung tâm Nghiên cứu và ứng dụng tâm lý giáo dục Khánh Anh(納税者番号 0110466442)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110466442 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110466442 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1046644 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hà Đông の事業者統計

10,444 事業者総数
5,473 営業中
4,920 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 3,322
建設業 1,642
専門・科学・技術サービス業 1,156
製造業 882
管理・補助的経済活動 625
情報通信業 447

法的形態別

有限責任会社 5,654
株式会社 4,366
一人有限責任会社 186
個人企業 39
学校・教育機関 25
センター(公共事業・サービス) 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 5,465
登録住所で営業していない 2,534
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,427
一時休業中 674
活動停止、税務コード失効手続き完了 285
登録住所での営業状況を確認中 45

法定代表者が "Phạm Thùy Trang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 50 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CỔ VIỆT

納税者番号: 1801839744
Số 38, Đường Trần Văn Giàu, Khu vực Cồn Khương, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TRẠNG NGUYÊN

納税者番号: 0319642682
211 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN AN VƯỢNG

納税者番号: 1402233334
29 Hồ Văn Thanh, Phường Mỹ Trà, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THÙY TRANG

納税者番号: 1501170124
Số 0835, khóm Thuận Tiến B, Phường Bình Minh, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BK STEEL

納税者番号: 0319514881
32/1, Bàu Cát 1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÚC CƯỜNG

納税者番号: 0319088312
147/11 An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINTECH ADVANCED MATERIAL

納税者番号: 2301352591
Lô số 03-CN4, cụm công nghiệp làng nghề Khúc Xuyên, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BĂNG KEO Á CHÂU

納税者番号: 0319061092
259 Phạm Văn Sáng, Ấp 47, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn phòng HĐND & UBND xã Cam Hiệp

納税者番号: 4202030389
Thôn Phú Bình 2, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DI SẢN TÒ HE

納税者番号: 0111108778
20 Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.