Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110447721
ベトナム語名称 Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng
住所 Số 4 Đinh Công Tráng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Ngọc Cảnh
営業開始日 11/08/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 08:47

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng に関するよくあるご質問

Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng はどのような事業分野で活動していますか?
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng の代表者は誰ですか?
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng の 代表者 は Đỗ Ngọc Cảnh です(納税者番号 0110447721 に紐づく税務登録情報による)。
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng の住所はどこですか?
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng の本店所在地は Số 4 Đinh Công Tráng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng は現在も活動していますか?
Cục Phòng, Chống ma túy và tội phạm - Bộ đội biên phòng(納税者番号 0110447721)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110447721 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0110447721 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 1044772 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Đỗ Ngọc Cảnh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 4 件です

CÔNG TY TNHH THANG MÁY FUJI TECHNOLOGY

納税者番号: 0109467628
Thửa đất 59-4 ngõ 65/20 tổ 11, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BTC

納税者番号: 0107914750
Số 514, ngõ 132, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TMC VIỆT NAM

納税者番号: 0106315176
Số 6/60 ngách 29/78 Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP THÀNH NAM

納税者番号: 0106100068
Số 2, xóm giữa, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.