Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0110367667
ベトナム語名称 Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ
住所 số 64 hẻm 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Anh Tuấn
事業登録証の交付日 27/02/2023
営業開始日 29/05/2023
会計年度末 31/12
データ更新日 07/09/2026 15:45

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ に関するよくあるご質問

Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ の住所はどこですか?
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ の本店所在地は số 64 hẻm 1/62/23 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Khương Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ の納税者番号は何ですか?
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ の納税者番号は 0110367667(29/05/2023 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ はどのような事業分野で活動していますか?
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ は現在も活動していますか?
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ(納税者番号 0110367667)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0110367667 の情報は、いつ更新されますか?
Viện đào tạo và ứng dụng khoa học công nghệ のデータは、07/09/2026 15:45 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Khương Đình の事業者統計

5,861 事業者総数
2,344 営業中
3,499 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,114
建設業 850
専門・科学・技術サービス業 575
製造業 550
管理・補助的経済活動 413
情報通信業 262

法的形態別

有限責任会社 3,318
株式会社 2,346
一人有限責任会社 85
個人企業 21
未分類 19
センター(公共事業・サービス) 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,343
登録住所で営業していない 1,633
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,361
一時休業中 326
活動停止、税務コード失効手続き完了 179
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Vũ Anh Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 369 件です

CÔNG TY TNHH HẢI NAM YB

納税者番号: 5200972763
Số nhà 45, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN AN KHÁNH

納税者番号: 2701014170
Số 19, Thôn Hiếu Thiện, Xã Khánh Thiện, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẦM SEN

納税者番号: 0111615577
Khu đầm sen, Thôn Yên Tân, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ROADX

納税者番号: 2401082317
Thôn Kép 11, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI MDT

納税者番号: 0111519954
Số 28A, Tổ dân phố 13 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT PT LOI NAM

納税者番号: 1102168469
121D Đường Cầu Móng, Ấp 3, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TUẤN PHONG

納税者番号: 6001835228
Thôn 7, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STRAWBERRY HA GIANG LOOP

納税者番号: 5100517369
Số nhà 209 đường 20/8 tổ dân phố 3, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TLQ A&D

納税者番号: 0801495065
Thôn Xuân Trình, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ TUỆ MINH PHARMA

納税者番号: 0319514899
963/14 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.