Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0110005096
ベトナム語名称Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình
住所Tầng 2, số nhà 140, ngõ Quan Thổ I, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者ユーザーの要請により情報は非表示になっています
事業登録証の交付日11/05/2022
営業開始日23/05/2022
会計年度末31/12
データ更新日19/09/2026 03:13

事業分野

M6910法務業

Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình に関するよくあるご質問

Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình は現在も活動していますか?
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình(納税者番号 0110005096)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình の住所はどこですか?
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình の本店所在地は Tầng 2, số nhà 140, ngõ Quan Thổ I, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình の主要な事業分野は Hoạt động pháp luật(事業分野コード M6910)。
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình、納税者番号 0110005096、住所 Tầng 2, số nhà 140, ngõ Quan Thổ I, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0110005096 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Luật TNHH một thành viên những người bạn chân tình のデータは、19/09/2026 03:13 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432事業者総数
1,757営業中
2,669廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,427
製造業427
専門・科学・技術サービス業416
建設業373
管理・補助的経済活動370
その他のサービス業233

法的形態別

有限責任会社2,455
株式会社1,717
一人有限責任会社93
個人企業53
センター(公共事業・サービス)25
駐在員事務所22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,116
登録住所で営業していない1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了297
一時休業中246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7