Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0109899593
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ
住所Số 8 Ngách 59/28, Phố Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Công Hòa
事業登録証の交付日07/01/2022
営業開始日27/01/2022
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 02:18

事業分野

M721自然科学・工学の研究開発業

Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の納税者番号は 0109899593(27/01/2022 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の住所はどこですか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の本店所在地は Số 8 Ngách 59/28, Phố Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ、納税者番号 0109899593、住所 Số 8 Ngách 59/28, Phố Lê Văn Hiến, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0109899593 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0109899593 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0989959 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の代表者は誰ですか?
Trung tâm nghiên cứu ứng dụng tin học Trắc địa - Bản đồ の 代表者 は Đinh Công Hòa です(納税者番号 0109899593 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751事業者総数
1,315営業中
1,426廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業835
建設業433
製造業296
専門・科学・技術サービス業272
管理・補助的経済活動227
情報通信業109

法的形態別

有限責任会社1,592
株式会社1,041
一人有限責任会社47
センター(公共事業・サービス)17
未分類11
個人企業9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,315
登録住所で営業していない689
活動停止、税務コード失効手続き未完了505
一時休業中151
活動停止、税務コード失効手続き完了81
登録住所での営業状況を確認中9

法定代表者が "Đinh Công Hòa" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÒA VINH

納税者番号:0110791876
Số 26 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ONHOTEL

納税者番号:6001752525
Số 23/1 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU VẬN TẢI TIN TIN

納税者番号:0316995369
98/4 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT HP

納税者番号:0316838775
23 đường Số 56, Khu dân cư Đông Thủ Thiêm, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Hưng Hoàng Hb

納税者番号:5400446535
Số nhà H18, tổ 5, Phường Hòa Bình, Phú Thọ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Trường Đạt

納税者番号:0200835775
Số 77 Cát Cụt, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên Hòa Thịnh Hưng

納税者番号:0305905606
841/7/9 Quốc Lộ 13 KP.01 P.Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÓA DẦU THIÊN KIM

納税者番号:0302686603
Tầng 3, Phòng 301, Toà Nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm nghiên cứu trắc địa công trình

納税者番号:0100531036
Tầng 2 nhà 5 tầng - Đại học Mỏ - Địa Chất, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.