Viện chính sách kinh tế môi trường

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0109655886
ベトナム語名称Viện chính sách kinh tế môi trường
住所Tầng 3-4, Cung Trí Thức Thành phố, số 1 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thế Chinh
事業登録証の交付日28/05/2021
営業開始日02/06/2021
会計年度末31/12
データ更新日26/09/2026 05:37

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện chính sách kinh tế môi trường に関するよくあるご質問

Viện chính sách kinh tế môi trường の代表者は誰ですか?
Viện chính sách kinh tế môi trường の 代表者 は Nguyễn Thế Chinh です(納税者番号 0109655886 に紐づく税務登録情報による)。
Viện chính sách kinh tế môi trường の住所はどこですか?
Viện chính sách kinh tế môi trường の本店所在地は Tầng 3-4, Cung Trí Thức Thành phố, số 1 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cầu Giấy、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện chính sách kinh tế môi trường は現在も活動していますか?
Viện chính sách kinh tế môi trường(納税者番号 0109655886)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0109655886 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0109655886 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0965588 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện chính sách kinh tế môi trường の納税者番号は何ですか?
Viện chính sách kinh tế môi trường の納税者番号は 0109655886(02/06/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Cầu Giấy の事業者統計

8,573事業者総数
4,343営業中
4,123廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,208
専門・科学・技術サービス業1,010
情報通信業886
建設業834
管理・補助的経済活動728
製造業520

法的形態別

有限責任会社4,720
株式会社3,386
一人有限責任会社137
駐在員事務所73
センター(公共事業・サービス)43
その他の国家機関40

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み4,326
登録住所で営業していない1,978
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,436
一時休業中497
活動停止、税務コード失効手続き完了212
登録住所での営業状況を確認中99

法定代表者が "Nguyễn Thế Chinh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ICT HƯNG GIANG

納税者番号:2400957196
Thôn Cao Thượng, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP MIỀN NAM

納税者番号:3603889465
47/10/60, KP 9, Phường Tân Hòa(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KSV

納税者番号:3703027829
Thửa đất số 597, tờ bản đồ số 27, đường ĐT742, tổ 2, khu phố, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NHẬT MINH (NỘP THAY)

納税者番号:2301225723
Số nhà 182, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX - TM - XÂY DỰNG THẾ GIA

納税者番号:2301038032
Xóm Chiền, thôn Đại Vi, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY DỰNG NAM THÀNH

納税者番号:2300784341
Khu Trịnh Xá, Phường Phù Khê, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Lệ Chinh

納税者番号:3601330128
Số 47/10/60B, KP 9, Quốc lộ 1, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Tổ hợp sản xuất hàng song mây xuất khẩu Hợp Thành

納税者番号:0700191656
Ngọc Động - Hoàng Đông, , Ninh Bình, Việt Nam.

Cty TNHH Hạo Nhiên

納税者番号:0304911935
61/14 Nguyễn Trãi P.02, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học Và Dạy Nghề Quang Chinh

納税者番号:0305506658
142A Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.