Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0109585981
ベトナム語名称 Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội
住所 Số 10 ngách 30 ngõ 191 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Wang Jiajun
事業登録証の交付日 13/03/2013
営業開始日 07/04/2021
会計年度末 31/12
データ更新日 15/09/2026 03:24

事業分野

M70 本社活動;経営コンサルティング業

Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội に関するよくあるご質問

納税者番号 0109585981 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội のデータは、15/09/2026 03:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội、納税者番号 0109585981、住所 Số 10 ngách 30 ngõ 191 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70)。
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội の代表者は誰ですか?
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội の 代表者 は Wang Jiajun です(納税者番号 0109585981 に紐づく税務登録情報による)。
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện China National Electric Engineering Co.,Ltd tại thành phố Hà Nội の本店所在地は Số 10 ngách 30 ngõ 191 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431 事業者総数
1,639 営業中
2,782 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,584
製造業 461
専門・科学・技術サービス業 426
建設業 397
管理・補助的経済活動 357
情報通信業 201

法的形態別

有限責任会社 2,614
株式会社 1,521
一人有限責任会社 101
個人企業 32
センター(公共事業・サービス) 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,481
登録住所で営業していない 917
一時休業中 263
活動停止、税務コード失効手続き完了 121
登録住所での営業状況を確認中 5