BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023'

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0109541529
ベトナム語名称 BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023'
住所 P1005, CC 184 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Huy Thông
営業開始日 08/03/2021
会計年度末 31/12
データ更新日 16/09/2026 20:31

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' に関するよくあるご質問

BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' はどのような事業分野で活動していますか?
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' の納税者番号は何ですか?
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' の納税者番号は 0109541529(08/03/2021 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' の住所はどこですか?
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' の本店所在地は P1005, CC 184 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023' 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 BQL tiểu D/A 'TTNCTV và HTSK Cộng đồng - D/án Quỹ Toàn cầu Phòng chống lao giai đoạn 2021-2023'、納税者番号 0109541529、住所 P1005, CC 184 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0109541529 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0109541529 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0954152 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Trần Huy Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TINH HOA YHCT DR.THÔNG

納税者番号: 0110103872
Số 10 ngõ 180 ngách 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TUẤN HƯNG

納税者番号: 0110090711
Tầng 8, số 18 Phố Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BETOPE

納税者番号: 0317202855
A2-1 đường số 22, khu phố Mỹ Phú 3, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TO MI - KHO HÀNG

納税者番号: 0307621046-001
Ô 15, Lô 10, Khu Di Dân Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM VÀ DV 379

納税者番号: 6300319133
đường Lê Hồng Phong, ấp 6, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV ĐỨC HUY ĐÔNG Á

納税者番号: 6001625319
Buôn Dur 1, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH THÀNH HƯNG

納税者番号: 1602037591
Ấp Đông Bình Trạch, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LẮP DỰNG KÍNH VIGLACERA

納税者番号: 2300893252
Khu Cổ Mễ (Thuê Cty cổ phần kính VIGLACERA ĐÁP CẦU), Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV lắp dựng kính Viglacera (Nộp thay)

納税者番号: 2301132405
Khu Cổ Mễ (Thuê Cty cổ phần kính VIGLACERA ĐÁP CẦU), Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Nam Dương

納税者番号: 0106796014
Số nhà 242B, ngõ 364, đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.