Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0109438715
ベトナム語名称Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học
住所LK6B-7 (108) Khu nhà liền kề CB chiến sỹ Cục CSĐTTPMT (C17), Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Hải Nam
事業登録証の交付日21/09/2020
営業開始日01/12/2020
会計年度末31/12
データ更新日28/09/2026 00:40

事業分野

MHOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học に関するよくあるご質問

Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học の代表者は誰ですか?
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học の 代表者 は Trịnh Hải Nam です(納税者番号 0109438715 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0109438715 の情報は、いつ更新されますか?
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học のデータは、28/09/2026 00:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học は現在も活動していますか?
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học(納税者番号 0109438715)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học の納税者番号は何ですか?
Viện Nghiên cứu ứng dụng công nghệ cao về y - dược học の納税者番号は 0109438715(01/12/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hà Đông の事業者統計

10,444事業者総数
5,473営業中
4,920廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業3,322
建設業1,642
専門・科学・技術サービス業1,156
製造業882
管理・補助的経済活動625
情報通信業447

法的形態別

有限責任会社5,654
株式会社4,366
一人有限責任会社186
個人企業39
学校・教育機関25
センター(公共事業・サービス)22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み5,465
登録住所で営業していない2,534
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,427
一時休業中674
活動停止、税務コード失効手続き完了285
登録住所での営業状況を確認中45

法定代表者が "Trịnh Hải Nam" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 7 件です

CÔNG TY CP TỔ CHỨC SỰ KIỆN FANSIPAN

納税者番号:5300821630
Số nhà 015, Ngõ Ngô Quyền 1, đường Ngô Quyền tổ 23, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADA

納税者番号:0109551527
Số 31A ngõ 203 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y TẾ NT SMILEY

納税者番号:0108685976
Số 28-30-32 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO TRUYỀN THÔNG NAM ANH

納税者番号:0108566545
A10 tổ 8, TT Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ VÀ HẠ TẦNG SIHACO

納税者番号:0107568476
Số 19A ngõ 221, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Triệu Phát

納税者番号:0400616065
Lô 49, đường An Hải 4, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HTX Dịch vụ nông nghiệp Định Hải

納税者番号:2801221678
Xã Định Hải, Xã Định Tân, Thanh Hóa, Việt Nam.