Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0109405131
ベトナム語名称 Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase
住所 Số 18, ngõ 445/46 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Quang Huy
事業登録証の交付日 26/07/2012
営業開始日 04/11/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 06:00

事業分野

J62010 コンピュータプログラミング業
G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
G47420 音響・映像機器専門小売業
J58200 パッケージソフトウェア業
J62020 コンピュータコンサルタント業及び施設管理業
J62090 その他の情報技術及びコンピュータ関連サービス業
J63110 データ処理・ホスティング業
J63120 ポータルサイト運営業
N7730 その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く)
S95120 通信機器修理業
N82990 他に分類されないその他の事業サービス業
S95110 コンピュータ及び周辺機器修理業

Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase の納税者番号は 0109405131(04/11/2020 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase の主要な事業分野は Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính(事業分野コード J62010)。このほか、12 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase(納税者番号 0109405131)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0109405131 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase のデータは、08/09/2026 06:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần giải phaps và ứng dụng doanh nghiệp Netbase の 代表者 は Nguyễn Quang Huy です(納税者番号 0109405131 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Tây Hồ の事業者統計

5,351 事業者総数
2,325 営業中
3,003 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,590
建設業 571
専門・科学・技術サービス業 489
管理・補助的経済活動 469
製造業 437
宿泊業・飲食サービス業 282

法的形態別

有限責任会社 3,105
株式会社 1,967
一人有限責任会社 111
センター(公共事業・サービス) 27
未分類 20
個人企業 19

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,322
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,386
登録住所で営業していない 1,169
一時休業中 348
活動停止、税務コード失効手続き完了 100
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Nguyễn Quang Huy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 847 件です

CÔNG TY TNHH SPEEDSELL

納税者番号: 0319763038
Số 115 đường N3D, Dự án Khu đô thị Sài Gòn Bình An, Khu phố 14, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH WINE NEAR

納税者番号: 0111673547
B03-L19, Khu A An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN ACTIVE SOMA LONGEVITY

納税者番号: 0319739726
175B Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH GỐM SỨ ĐỨC TÍN

納税者番号: 2601164341
Thôn Kinh Kệ, Xã Phùng Nguyên, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BAZAN AGRI

納税者番号: 6001848749
21/9/95 Nguyễn An Ninh, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV MIỀN NHIỆT ĐỚI RD

納税者番号: 1201736585
Số 181 Lê Văn Phẩm, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XANH MAI PHONG

納税者番号: 0319726501
25/81/15 đường TL19, Khu phố 26, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG 79 DIGIFY

納税者番号: 0319709954
192 Trần Thủ Độ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN QUANG HUY

納税者番号: 3604122581
6/2, hẻm 2, tổ 3, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BBC LOGISTICS

納税者番号: 3200762917
OM7/15, Fidel Central Park, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.