Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0109238963
ベトナム語名称 Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa
住所 BQT Tầng 5, CT4-Vimeco, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Thị Thuận
事業登録証の交付日 26/04/2023
営業開始日 24/06/2020
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 12:43

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa に関するよくあるご質問

納税者番号 0109238963 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0109238963 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0923896 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa は現在も活動していますか?
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa(納税者番号 0109238963)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa の住所はどこですか?
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa の本店所在地は BQT Tầng 5, CT4-Vimeco, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Hoà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa の代表者は誰ですか?
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa の 代表者 は Lê Thị Thuận です(納税者番号 0109238963 に紐づく税務登録情報による)。
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản trị nhà chung cư CT4-VIMECO phường Trung Hòa の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Lê Thị Thuận" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 66 件です

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LÊ VĂN ANH

納税者番号: 5801572583
747 Tây Hồ 1, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XUSHENG VIỆT NAM

納税者番号: 3604099004
Số 19/69 khu phố 10, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HT INTERIOR

納税者番号: 0111384457
Số 29/144 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VY THUẬN

納税者番号: 4300924017
KDC Làng cá Sa Huỳnh, Tổ dân phố Tân Diêm, Phường Sa Huỳnh, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JENTECH

納税者番号: 3604072242
Số nhà 85, Đường số 20, Tổ 7, KP Long Đức 3, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AA PHƯỚC

納税者番号: 0319297404
336/113 Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TTA

納税者番号: 0319242236
12/2 Hiền Vương, Khu Phố 5, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN KHOA KHÔI

納税者番号: 3002300879
Thôn Yên Lạc, Xã Thạch Lạc, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯƠNG THỦY

納税者番号: 2500747650
Số 11 Ngõ 15 đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẢI KHÔNG DỆT OUYUE VIỆT NAM

納税者番号: 1102096359
Lô 38 Đường Số 11, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.