Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0108989727
ベトナム語名称 Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh
住所 Số 60 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN QUỐC HUY
営業開始日 14/11/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 12:11

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh に関するよくあるご質問

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh はどのような事業分野で活動していますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh は現在も活動していますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh(納税者番号 0108989727)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0108989727 の情報は、いつ更新されますか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh のデータは、24/09/2026 12:11 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh の代表者は誰ですか?
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Trung ương đoàn TNCS Hồ Chí Minh の 代表者 は NGUYỄN QUỐC HUY です(納税者番号 0108989727 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0108989727 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0108989727 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0898972 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "NGUYỄN QUỐC HUY" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 512 件です

CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP AMATINA

納税者番号: 0319753336
L17-11, Tầng 17, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀNG HẢI ĐÔNG PHONG

納税者番号: 1201735599
Khu phố Xóm Dinh, Phường Long Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY HOÀNG VINA SOLAR ENERGY

納税者番号: 3703509396
Ô 87, DC 37, đường D11, khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÍ VŨ

納税者番号: 4900949278
Ô số 11, Lô NLK 5, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TRÍ QUÂN

納税者番号: 4001338462
299/610B Thôn Tân Thành, Xã Gò Nổi, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC LIỆU 911

納税者番号: 3502590661
14/29 Vi Ba, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH NEWSTAR

納税者番号: 3401291626
09 Châu Văn Liêm (nối dài), Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP HV

納税者番号: 0319654208
35/4E Đường Tân Xuân 5, Ấp 45, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI CENTURY

納税者番号: 0111565975
Tầng 1, Q02 - L19, Solasta Mansion, Khu B, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV Y KHOA TÂM TÍN ĐỨC

納税者番号: 4300930684
Tổ Dân Phố Cộng Hòa 2, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam.