Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 0108828744
ベトナム語名称 Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu
住所 Tầng 21 tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Nhớ
事業登録証の交付日 20/07/2020
営業開始日 17/07/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 08:31

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu に関するよくあるご質問

Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu の納税者番号は何ですか?
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu の納税者番号は 0108828744(17/07/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0108828744 の情報は、いつ更新されますか?
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu のデータは、08/09/2026 08:31 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu、納税者番号 0108828744、住所 Tầng 21 tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu の代表者は誰ですか?
Viện Công nghệ Môi trường và Biến đổi khí hậu の 代表者 は Nguyễn Thị Nhớ です(納税者番号 0108828744 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Nguyễn Thị Nhớ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 44 件です

CÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI THIÊN PHÚC GROUP

納税者番号: 3301769002
TDP Tân Lập 2, Phường Hương Trà, Thành phố Huế, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN NHỎ

納税者番号: 5901252548
114 Hùng Vương, Xã Chư Prông, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT GIA NGUYỄN

納税者番号: 1102160438
Số 112,ấp Bình Hữu 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Phòng Văn hóa - xã hội phường Gia Sàng

納税者番号: 4601644327
Tổ, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Trung tâm Ngoại ngữ SEVEN STARS

納税者番号: 4001300652
Khu phố số 2, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC NGỌC NHÃ ĐAN

納税者番号: 4001293148
Tổ 3, Thôn Liễu Trì, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THE REED CHESS

納税者番号: 2700963377
Số 4, Đường Phan Đình Phùng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC NHƯ FOOD

納税者番号: 1301131199
Số 14E, Quốc lộ 60, Ấp Phú Hữu, Phường Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH ĐỨC THÀNH

納税者番号: 0901154862
Thôn Mão Cầu, Xã Hồ Tùng Mậu(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TN

納税者番号: 1602178271
244, Chu Văn An, Xã Phú Tân, An Giang, Việt Nam.