Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 0108813515
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ
住所 Số 129, tổ 65, Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hữu Lập
事業登録証の交付日 20/06/2019
営業開始日 05/07/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 01:38

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ の 代表者 は Nguyễn Hữu Lập です(納税者番号 0108813515 に紐づく税務登録情報による)。
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ、納税者番号 0108813515、住所 Số 129, tổ 65, Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0108813515 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ のデータは、27/09/2026 01:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ の納税者番号は 0108813515(05/07/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám の事業者統計

3,740 事業者総数
1,413 営業中
2,320 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,303
製造業 377
専門・科学・技術サービス業 343
建設業 314
管理・補助的経済活動 311
その他のサービス業 167

法的形態別

有限責任会社 2,307
株式会社 1,203
一人有限責任会社 81
個人企業 50
その他の国家機関 13
センター(公共事業・サービス) 12

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,409
登録住所で営業していない 1,022
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,014
一時休業中 223
活動停止、税務コード失効手続き完了 61
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "Nguyễn Hữu Lập" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LẬP PHƯƠNG

納税者番号: 0111388719
Xóm Văn Hóa, Thôn Liễu Ngoại, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ANH QUÂN HOLDINGS

納税者番号: 4001325463
Đường số 6, Thôn Agrồng, Xã Tây Giang, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WVT

納税者番号: 0317736367
195 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHUÊ TRẦN

納税者番号: 3603876473
64B Khu phố Tân Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV NHÀ CHO THUÊ ĐỨC HÒA

納税者番号: 1102008722
A1/21 khu dân cư Phúc An City, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ VƯỢNG PHÁT

納税者番号: 4300876437
Thôn Điền Chánh, Xã Nghĩa Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TVD AGENCY

納税者番号: 0109629491
Số 25, ngách 32/101 đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUÂN CẦU

納税者番号: 3702734254
Số 167, Đường ĐT744, Ấp Bến Giảng, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty CP Nông Nghiệp Nghệ An

納税者番号: 2901778215
Xóm Sò, Xã Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam.

Công Ty TNHH 01 Thành Viên Khánh Lập Phát

納税者番号: 1401908337
Số 198, Nguyễn Thị Lựu, Phường Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam.