Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0108769048
ベトナム語名称 Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội
住所 Phòng 02, tầng 7, Tòa nhà Việt Á Tower, số 9 phố Duy Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Terasaki Shinichi
事業登録証の交付日 21/05/2019
営業開始日 03/06/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 21:41

事業分野

M70 本社活動;経営コンサルティング業

Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội に関するよくあるご質問

Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội、納税者番号 0108769048、住所 Phòng 02, tầng 7, Tòa nhà Việt Á Tower, số 9 phố Duy Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の本店所在地は Phòng 02, tầng 7, Tòa nhà Việt Á Tower, số 9 phố Duy Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の納税者番号は 0108769048(03/06/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý(事業分野コード M70)。
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội は現在も活動していますか?
Văn phòng đại diện Takisawa Machine Tool Co., Ltd tại thành phố Hà Nội(納税者番号 0108769048)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35