Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0108613354
ベトナム語名称 Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp
住所 655 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Chu Việt Cường
営業開始日 13/02/2019
会計年度末 31/12
データ更新日 25/09/2026 16:43

事業分野

N Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ

Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp に関するよくあるご質問

Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の代表者は誰ですか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の 代表者 は Chu Việt Cường です(納税者番号 0108613354 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0108613354 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0108613354 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0861335 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp、納税者番号 0108613354、住所 655 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の本店所在地は 655 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hỗ trợ phát triển công nghiệp の納税者番号は 0108613354(13/02/2019 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Chu Việt Cường" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ONEAI

納税者番号: 0318927808
24A Xuân Thuỷ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1 TV CHU MINH ĐÔNG

納税者番号: 5100484466
Số nhà 10, đường Nguyễn Chí Thanh, tổ 4, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH VÀ CHỨNG NHẬN CHẤT LƯỢNG TOÀN CẦU

納税者番号: 0109312409
Số 28 ngách 11, ngõ 348, đường Kim Giang, Phường Đại Kim(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN KHANGLAND

納税者番号: 0315642145
24A Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ AIDACOM VIỆT NAM

納税者番号: 0106692449
Số 12, tổ 3, đường Tình Quang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cung Tiến

納税者番号: 3602696037
Số 163/2/31, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Cty TNHH Đức Phú

納税者番号: 3600910486
163/2/31 KP 1, Phường Tân Tiến, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công Ty CP Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Đại Á

納税者番号: 3600251642
Số 56-58, đường Cách mạng tháng 8, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.

Công ty TNHH dịch vụ GP

納税者番号: 0102013953
tầng 6, toà nhà Mặt Trời Sông Hồng, 23 Phan Chu Trinh, , TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng đại diện SOVICO Co.,LTD

納税者番号: 0106285570
Số nhà 26,phố Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.