Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia

登録住所での営業状況を確認中
納税者番号 0108204993
ベトナム語名称 Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia
住所 Số 43 Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Việt Quang
事業登録証の交付日 28/03/2018
営業開始日 28/03/2018
会計年度末 31/12
データ更新日 17/06/2026 06:03

事業分野

Q86990 他に分類されない保健衛生

Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia に関するよくあるご質問

Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia は現在も活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia(納税者番号 0108204993)の状態は、直近の同期データによると NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(17/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia の主要な事業分野は Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード Q86990)。
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia の納税者番号は 0108204993(28/03/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia の本店所在地は Số 43 Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hỗ trợ sinh sản quốc gia、納税者番号 0108204993、住所 Số 43 Tràng Thi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Nguyễn Việt Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 79 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG QUANG MINH LẠNG SƠN

納税者番号: 4900946894
Số 26 đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC LONG TRƯỜNG

納税者番号: 0319613811
46/49 Hẻm 46 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ ĐẦU TƯ XUÂN QUANG

納税者番号: 1001322202
Nhà ông Nguyễn Viết Quang, thôn Kha Lý, Xã Bắc Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam.

Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Liên Sơn Lắk

納税者番号: 6001799107
04 Nơ Trang Lơng, Xã Liên Sơn Lắk, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN EVERY TECH

納税者番号: 0318864354
24 Huỳnh Khương Ninh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÁ PHẨM TỔNG HỢP QUANG DANH

納税者番号: 2902207461
Xóm 3 Ngọc Thành, Xã Giai Lạc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MANGO ADS

納税者番号: 0110675816
Tầng 8 Số 251 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT MINH LONG HOME

納税者番号: 0202236664
Số 166 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂM TÍN ĐỨC

納税者番号: 3502511892
Đường Võ Văn Kiệt, Khu Phố Suối Nhum, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG THOẠI SƠN

納税者番号: 1602173883
Số 229 đường Võ Văn Kiệt, Tổ 3, Khóm Tây Sơn, Xã Thoại Sơn, An Giang, Việt Nam.