Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0108199856
ベトナム語名称Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương
住所F105, Trường Đại học Ngoại thương, 91 Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Tuấn Dũng
営業開始日23/03/2018
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 07:17

事業分野

K64金融業(保険・年金を除く)

Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương に関するよくあるご質問

Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương の代表者は誰ですか?
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương の 代表者 は Hoàng Tuấn Dũng です(納税者番号 0108199856 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0108199856 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương のデータは、25/09/2026 07:17 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương は現在も活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương(納税者番号 0108199856)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hỗ trợ sinh viên Trường Đại học Ngoại thương の納税者番号は 0108199856(23/03/2018 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Láng の事業者統計

4,195事業者総数
1,866営業中
2,305廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,278
専門・科学・技術サービス業487
建設業382
管理・補助的経済活動338
製造業312
情報通信業239

法的形態別

有限責任会社2,233
株式会社1,691
一人有限責任会社79
センター(公共事業・サービス)42
駐在員事務所28
個人企業20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,854
登録住所で営業していない1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了954
一時休業中221
活動停止、税務コード失効手続き完了76
登録住所での営業状況を確認中19

法定代表者が "Hoàng Tuấn Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH SHK HOLDING

納税者番号:0901242639
San hô 6-30, KĐT Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN DŨNG NGHI LỘC

納税者番号:2902276680
Xóm Quán Hành 4, Xã Nghi Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẦY RƯỢU VANG

納税者番号:0318327769
55/7 Đường Lê Ngã, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HANA VIỆT HÀN

納税者番号:2902153110
Khối 4, Xã Nghi Lộc, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ VÀ CÀ PHÊ ROSIER

納税者番号:0110045807
số 3 Nguyễn Như Uyên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BOTRA VIỆT NAM

納税者番号:0316135821
Phòng 5.01 Tầng 5, Tòa nhà SongDo, Số 62A, Đường Phạm Ngọc T, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỒ BƠI JD VŨNG TÀU

納税者番号:3502391095
Số 10 Lô A Khu nhà ở Đồi Ngọc Tước II đường Thi Sách, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ GOLDEN AGE

納税者番号:0313209909
439/4 Đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TÂN PHÚC GIA

納税者番号:0316850645
52/15 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VJAKO

納税者番号:0106599376
Số nhà D17, khu X4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.