Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0108083890
ベトナム語名称Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung
住所Thôn Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Trung
事業登録証の交付日07/11/2017
営業開始日05/12/2017
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 08:48

事業分野

A01410牛・水牛の飼育および繁殖
A01130でん粉質根菜・塊茎作物の栽培
A0118野菜・花きの栽培
H4933道路貨物運送業

Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung に関するよくあるご質問

Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の 代表者 は Nguyễn Đức Trung です(納税者番号 0108083890 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0108083890 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0108083890 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0808389 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung、納税者番号 0108083890、住所 Thôn Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の住所はどこですか?
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の本店所在地は Thôn Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Bài、Hà Nội の管轄地域にあります。
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã chăn nuôi trồng trọt Đức Trung の納税者番号は 0108083890(05/12/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Yên Bài の事業者統計

169事業者総数
101営業中
68廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業34
管理・補助的経済活動20
農業、林業及び漁業18
宿泊業・飲食サービス業18
製造業16
建設業15

法的形態別

有限責任会社97
株式会社49
一人有限責任会社7
協同組合6
未分類3
個人経営の店舗・事業所2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み101
登録住所で営業していない35
活動停止、税務コード失効手続き未完了18
活動停止、税務コード失効手続き完了11
一時休業中4

法定代表者が "Nguyễn Đức Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 291 件です

CÔNG TY TNHH VLXD HIẾU DƯƠNG

納税者番号:3604120464
tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TTD SPORT VN

納税者番号:0111609301
Số 121 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH METTA LAKEVIEW QUẬN 2

納税者番号:0319661491
162 Đường Song Hành, KĐT Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TỨ TƯỢNG

納税者番号:0202363870
Số 12A khu Venice 19 – ô số 01 lô số O2-06, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MEGA ESCO

納税者番号:0111580927
Tầng 9, Tòa nhà ACCI, 210 đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SPORT VN

納税者番号:0111577145
Số 10 ngõ 477 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AURORA VISTA GLOBAL

納税者番号:0111532401
Tầng 12, Toà nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÕ NGỌC

納税者番号:1102159506
Số 407, Đường Tám Bình, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GDY

納税者番号:0319499954
Số 29 Đường số 5, Khu nhà ở Phước Kiển, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DV VÀ TM TRUNG HÙNG VƯƠNG

納税者番号:2902270657
Trạm cân Trung Thắng, xóm Tiến Thành, Xã Châu Hồng, Nghệ An, Việt Nam.