Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107962225
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa
住所 Số 4, Ngõ 509 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Thị Kim Liên
事業登録証の交付日 28/07/2017
営業開始日 14/08/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 19:08

事業分野

M72 研究開発業

Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa の本店所在地は Số 4, Ngõ 509 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Khương Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa の納税者番号は 0107962225(14/08/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa(納税者番号 0107962225)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0107962225 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ - văn hóa のデータは、24/09/2026 19:08 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Khương Đình の事業者統計

5,861 事業者総数
2,344 営業中
3,499 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,114
建設業 850
専門・科学・技術サービス業 575
製造業 550
管理・補助的経済活動 413
情報通信業 262

法的形態別

有限責任会社 3,318
株式会社 2,346
一人有限責任会社 85
個人企業 21
未分類 19
センター(公共事業・サービス) 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,343
登録住所で営業していない 1,633
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,361
一時休業中 326
活動停止、税務コード失効手続き完了 179
登録住所での営業状況を確認中 12

法定代表者が "Đỗ Thị Kim Liên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 29 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ LOGISTICS ĐỒNG NAI MỚI

納税者番号: 3604120640
Số 430, đường Đồng Khởi, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGÂN LIÊN

納税者番号: 6001835517
81/9 Nguyễn Trãi An Bình 5, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOOLSZONE

納税者番号: 0319403324
Số 46A đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC KIM LIÊN

納税者番号: 3703189354
80/2/10 Đường ĐX-025, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN CÔNG

納税者番号: 4601605166
Tổ 56, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM LIÊN ĐỖ

納税者番号: 0110245387
Số 37 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN METASOFT

納税者番号: 0110221410
56A Ngõ 28 Đường Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ TRUYỀN THÔNG AVA VIỆT NAM

納税者番号: 0109903521
Tầng 12, Tòa Nhà Văn Phòng Nam Cường, Km4 Đường Lê Văn Lương Kéo Dài, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NHẬT ẤN

納税者番号: 3703030966
Thửa đất số 264, Tờ bản đồ số 13, đường Mỹ Phước – Tân Vạn,, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Y HỌC CỔ TRUYỀN VẠN LIÊN HOA

納税者番号: 0109611430
Số 56A ngõ 28 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.