Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107941088
ベトナム語名称 Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest
住所 Ô đất TH2, TH1 khu đô thị mới Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Hồng Hà
営業開始日 31/07/2017
会計年度末 31/12
データ更新日 15/10/2026 20:30

事業分野

P 教育

Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest に関するよくあるご質問

Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest の代表者は誰ですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest の 代表者 は Phạm Thị Hồng Hà です(納税者番号 0107941088 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0107941088 の情報は、いつ更新されますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest のデータは、15/10/2026 20:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest は現在も活動していますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest(納税者番号 0107941088)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest の主要な事業分野は GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO(事業分野コード P)。
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest の納税者番号は何ですか?
Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học Phổ thông Everest の納税者番号は 0107941088(31/07/2017 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Phạm Thị Hồng Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHẠM VIỆT

納税者番号: 1001321978
Số nhà 14, phố Trần Hưng Đạo, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CÔNG TRÌNH TUỆ TÂM

納税者番号: 2902238036
Bản Na Ca, Xã Nga My, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG THÀNH ĐẠT BẮC KẠN

納税者番号: 4700296582
Nhà ông Nông Văn Lục, thôn Phặc Tràng, Xã Phong Quang, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN NHẬT THÀNH VIỆT NAM

納税者番号: 0202246944
Số nhà 443, Khu tái định cư Đằng Lâm 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH SƠN LIÊN HỢP TẠI HÀ NỘI

納税者番号: 0302887236-005
Số 864 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KYUBI

納税者番号: 0316680231
8A/A5Bis Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AH.HA YOGA

納税者番号: 1900663756
Số 37, Đường Cách Mạng, Khóm 9, Phường 1(Hết hiệu lực), Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FAMICO

納税者番号: 0316230031
150 Lê Niệm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP DUNG QUẤT

納税者番号: 4300806912
Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mtv Tm Tâm Thuận Phát

納税者番号: 1500977518
Tổ 23, Ấp Thuận Tiến B, Xã Thuận An(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.