Công ty cổ phần tin học Thăng Long

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107851941
ベトナム語名称 Công ty cổ phần tin học Thăng Long
住所 Phòng 505, tòa nhà số 02, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Thắng
事業登録証の交付日 18/06/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 09/06/2026 16:06

事業分野

G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業
G45200 自動車整備・修理業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
G4649 その他の家庭用品卸売業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
H4932 その他の旅客陸上運送業
H4933 道路貨物運送業
H5022 内陸貨物水運業
J61100 有線電気通信業
J62010 コンピュータプログラミング業
J62020 コンピュータコンサルタント業及び施設管理業
J62090 その他の情報技術及びコンピュータ関連サービス業
J63110 データ処理・ホスティング業
M70200 経営コンサルティング業
M73100 広告業
M73200 市場調査・世論調査業
N7710 自動車賃貸業
N82300 コンベンション・展示会運営業
N82990 他に分類されないその他の事業サービス業
S95110 コンピュータ及び周辺機器修理業

Công ty cổ phần tin học Thăng Long に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần tin học Thăng Long 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần tin học Thăng Long、納税者番号 0107851941、住所 Phòng 505, tòa nhà số 02, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần tin học Thăng Long はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần tin học Thăng Long の主要な事業分野は Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm(事業分野コード G46510)。このほか、20 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần tin học Thăng Long の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần tin học Thăng Long の 代表者 は Nguyễn Đức Thắng です(納税者番号 0107851941 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần tin học Thăng Long の住所はどこですか?
Công ty cổ phần tin học Thăng Long の本店所在地は Phòng 505, tòa nhà số 02, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hai Bà Trưng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần tin học Thăng Long は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần tin học Thăng Long(納税者番号 0107851941)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(09/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559 事業者総数
1,884 営業中
2,657 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,490
管理・補助的経済活動 403
専門・科学・技術サービス業 392
製造業 386
建設業 293
その他のサービス業 228

法的形態別

有限責任会社 2,627
株式会社 1,507
一人有限責任会社 99
個人企業 53
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,387
登録住所で営業していない 913
一時休業中 260
活動停止、税務コード失効手続き完了 97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 25

法定代表者が "Nguyễn Đức Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 495 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TMVT AN PHÁT 99

納税者番号: 2401092361
Thôn Dĩnh Lục, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÔNG GIAN GIẢI PHÁP

納税者番号: 0319711343
Lầu 6, 337-339 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT ĐẠI THẮNG

納税者番号: 3604117302
Số 739/17, tổ 7, khu phố 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THIẾT BỊ PCCC TÂY NGUYÊN

納税者番号: 6001842257
205 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI PLUS

納税者番号: 0111588972
Tầng 1, căn 32-NV36, Khu đô thị Lideco, quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK TD

納税者番号: 0111580966
Số nhà 12 ngách 1/6 ngõ 1 Phố Định Công, tổ 55, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ T&A

納税者番号: 0316944692-001
321/2 Đường TA18, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GT LOGISTICS

納税者番号: 0402341673
20 Tú Quỳ, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DG COMMERCE

納税者番号: 4601667123
294 đường Ga, Tổ 43, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KDTH MINH ANH PHÁT

納税者番号: 2803226336
HH19/10, Dự Án số 1 Khu đô thị trung tâm, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.