Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107555999
ベトナム語名称 Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao
住所 106 A1, số 10 ngõ 42 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Huy Thông
営業開始日 06/09/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 06:35

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao に関するよくあるご質問

Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao の納税者番号は何ですか?
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao の納税者番号は 0107555999(06/09/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao は現在も活動していますか?
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao(納税者番号 0107555999)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0107555999 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao のデータは、28/09/2026 06:35 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao の代表者は誰ですか?
Trung tâm NCTV&HT SKCĐ - Dự án quỹ toàn cầu phòng chống lao の 代表者 は Trần Huy Thông です(納税者番号 0107555999 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Trần Huy Thông" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 19 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TINH HOA YHCT DR.THÔNG

納税者番号: 0110103872
Số 10 ngõ 180 ngách 2 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG TUẤN HƯNG

納税者番号: 0110090711
Tầng 8, số 18 Phố Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BETOPE

納税者番号: 0317202855
A2-1 đường số 22, khu phố Mỹ Phú 3, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TO MI - KHO HÀNG

納税者番号: 0307621046-001
Ô 15, Lô 10, Khu Di Dân Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM VÀ DV 379

納税者番号: 6300319133
đường Lê Hồng Phong, ấp 6, Phường Vị Tân, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV ĐỨC HUY ĐÔNG Á

納税者番号: 6001625319
Buôn Dur 1, Xã Dur Kmăl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH THÀNH HƯNG

納税者番号: 1602037591
Ấp Đông Bình Trạch, Xã An Châu, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV LẮP DỰNG KÍNH VIGLACERA

納税者番号: 2300893252
Khu Cổ Mễ (Thuê Cty cổ phần kính VIGLACERA ĐÁP CẦU), Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH MTV lắp dựng kính Viglacera (Nộp thay)

納税者番号: 2301132405
Khu Cổ Mễ (Thuê Cty cổ phần kính VIGLACERA ĐÁP CẦU), Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Nam Dương

納税者番号: 0106796014
Số nhà 242B, ngõ 364, đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.