Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107496599
ベトナム語名称 Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì
住所 Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Tạ Viết Hùng
事業登録証の交付日 01/07/2016
営業開始日 05/07/2016
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 15:57

事業分野

A01410 牛・水牛の飼育および繁殖

Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì に関するよくあるご質問

Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì、納税者番号 0107496599、住所 Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì の住所はどこですか?
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì の本店所在地は Xuân Hòa, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Yên Bài、Hà Nội の管轄地域にあります。
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì の納税者番号は何ですか?
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì の納税者番号は 0107496599(05/07/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì の主要な事業分野は Chăn nuôi trâu, bò(事業分野コード A01410)。
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì は現在も活動していますか?
Hợp tác xã đầu tư nông trại xanh và phát triển bò Ba Vì(納税者番号 0107496599)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Yên Bài の事業者統計

169 事業者総数
101 営業中
68 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 34
管理・補助的経済活動 20
農業、林業及び漁業 18
宿泊業・飲食サービス業 18
製造業 16
建設業 15

法的形態別

有限責任会社 97
株式会社 49
一人有限責任会社 7
協同組合 6
未分類 3
個人経営の店舗・事業所 2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 101
登録住所で営業していない 35
活動停止、税務コード失効手続き未完了 18
活動停止、税務コード失効手続き完了 11
一時休業中 4

法定代表者が "Tạ Viết Hùng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP NAM HƯNG

納税者番号: 2500773724
Số nhà 295-297, khu 1, thôn Giã Bàng 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ, Việt Nam.

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẮC NINH

納税者番号: 2401028366
Lô Q10, đường Lý Tự Trọng, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ SXTM LAAD

納税者番号: 0110853378
Số 31, Ngõ 282 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG SỮA TƯƠI BA VÌ

納税者番号: 0110236826
Thôn Xuân Trung, Xã Yên Bài, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ, THƯƠNG MẠI TVH

納税者番号: 0801361008
1/15/15 ngõ 160 Vũ Hựu, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Du Lịch Và Nông Nghiệp Xanh

納税者番号: 0107306382
Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Hưng Thúy

納税者番号: 3401073018
Thôn 4, Xã Đức Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHIẾN THẮNG

納税者番号: 1801031065
69, Khu vực Thới Trinh, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thiết Bị Hải Đăng

納税者番号: 0102279791
Số 25 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cty Cổ Phần Dịch Vụ Dầu Khí Tây Nam

納税者番号: 0304954375
79/2/1 Phan Kế Bính P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.