Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không
| 納税者番号 | 0107351096 |
| ベトナム語名称 | Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không |
| 略称 | AVPE CO., LTD |
| 取引名 | AVPE CO., LTD |
| 住所 | Tầng 1, sảnh B, tòa nhà NTS, Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Phú Cường(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | Lê Xuân Thủy |
| 事業登録証の交付日 | 11/03/2016 |
| 営業開始日 | 10/03/2016 |
| 会計年度末 | 2026-12-31T00:00:00Z |
| データ更新日 | 09/10/2026 19:25 |
事業分野
| C33150 | 輸送用機器の修理・保守業(自動車・二輪車等を除く) |
| C26510 | 計測器・試験機・航法装置・制御装置製造業 |
| C33130 | 電子・光学機器修理業 |
| C33140 | 電気機器修理業 |
| C33200 | 産業用機械・設備据付業 |
| F41000 | 建築建設業 |
| F42900 | その他の土木構築物建設業 |
| F43210 | 電気工事業 |
| F4322 | 管工事業(給排水・暖房・空調) |
| F43300 | 建築物仕上工事業 |
| G45200 | 自動車整備・修理業 |
| G4610 | 商品仲立業・商品代理業・競売業 |
| G4633 | 飲料卸売業 |
| G4659 | その他の機械器具卸売業 |
| H5210 | 倉庫業 |
| N7710 | 自動車賃貸業 |
| C30300 | 航空機・宇宙機及び関連機械の製造 |
| N82990 | 他に分類されないその他の事業サービス業 |
| N7730 | その他の機械・設備・有形財貨賃貸業(オペレーター付きを除く) |
| N79110 | 旅行代理業 |
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không に関するよくあるご質問
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không の 代表者 は Lê Xuân Thủy です(納税者番号 0107351096 に紐づく税務登録情報による)。
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không は現在も活動していますか?
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không(納税者番号 0107351096)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(09/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không の納税者番号は 0107351096(10/03/2016 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không は AVPE CO., LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0107351096 でも同じ結果が得られます。
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty TNHH Chế Tạo Và Sửa Chữa Thiết Bị Hàng Không の主要な事業分野は Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác);.(事業分野コード C33150)。このほか、19 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
法定代表者が "Lê Xuân Thủy" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 56 件です