Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0107295003
ベトナム語名称Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt
住所Số 23 ngách 5/69, ngõ 5 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đào Mai Anh
事業登録証の交付日21/12/2015
営業開始日13/01/2016
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 11:54

事業分野

M72研究開発業

Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt に関するよくあるご質問

納税者番号 0107295003 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0107295003 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0729500 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt の代表者は誰ですか?
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt の 代表者 は Đào Mai Anh です(納税者番号 0107295003 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0107295003 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt のデータは、25/09/2026 11:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt は現在も活動していますか?
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt(納税者番号 0107295003)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm dịch vụ phát triển công nghệ và tài chính vi mô Việt の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003事業者総数
2,654営業中
3,310廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,776
建設業680
専門・科学・技術サービス業653
管理・補助的経済活動496
製造業449
情報通信業373

法的形態別

有限責任会社3,153
株式会社2,523
一人有限責任会社103
センター(公共事業・サービス)55
研究所25
未分類24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,649
登録住所で営業していない1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,242
一時休業中368
活動停止、税務コード失効手続き完了266
登録住所での営業状況を確認中35

法定代表者が "Đào Mai Anh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 22 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG BA BỂ

納税者番号:4700293856
Khu công nghiệp Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG MINH KHÔI

納税者番号:0801417772
Tổ dân phố Cao Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MUSA PACTA THANH HÓA

納税者番号:2803042593
Thôn Phú Thọ, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD CLPCONS

納税者番号:0315467214
195/10E Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IAE GLOBAL VIỆT NAM

納税者番号:0110443685
Tầng 6, số nhà 132 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IAE GLOBAL VIỆT NAM

納税者番号:0110081932
Tầng 6, số nhà 132 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MUSA GREEN

納税者番号:5500646111
Số 11A, đường Nguyễn Du, tổ 11, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM & ĐỒ UỐNG SATOEN

納税者番号:0109110498
Số 4 Yec Xanh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN BA BỂ

納税者番号:4700278061
KCN Thanh Bình, Xã Thanh Thịnh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐÀO ANH

納税者番号:2301107208
Số nhà K18, KĐT Phú Điền, Phường Đồng Nguyên, TP Bắc Ninh, Việt Nam.