Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0107007914
ベトナム語名称 Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương
住所 Nhà số 4, ngách 1, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Văn Dần
事業登録証の交付日 25/06/2015
営業開始日 28/09/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 22:56

事業分野

M72 研究開発業

Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương、納税者番号 0107007914、住所 Nhà số 4, ngách 1, ngõ 16 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0107007914 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương のデータは、18/09/2026 22:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển văn hóa Hùng Vương の納税者番号は 0107007914(28/09/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0107007914 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0107007914 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0700791 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Láng の事業者統計

4,195 事業者総数
1,866 営業中
2,305 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,278
専門・科学・技術サービス業 487
建設業 382
管理・補助的経済活動 338
製造業 312
情報通信業 239

法的形態別

有限責任会社 2,233
株式会社 1,691
一人有限責任会社 79
センター(公共事業・サービス) 42
駐在員事務所 28
個人企業 20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,854
登録住所で営業していない 1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了 954
一時休業中 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 76
登録住所での営業状況を確認中 19

法定代表者が "Phạm Văn Dần" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 48 件です

CÔNG TY TNHH KHÁNH DÂN GIA LAI

納税者番号: 5901258010
Thôn Plei Plok, Xã Chư A Thai, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÁI SƠN

納税者番号: 0901242318
Số 172 Phố Tây, Mega Grand World, Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM THÁI HUYỀN TRÂM

納税者番号: 2001411038
Thửa đất số 9, TBĐ số 66, Khóm 6, Xã Sông Đốc, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP LỘC PHÁT

納税者番号: 0901239844
Số 172 Phố Tây, Mega Grand World, Vinhomes Ocean Park 3, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG PHÚ QUÝ PHÚ QUỐC

納税者番号: 1702345215
Căn SA 01-01, Vin Grand World, Khu Phố Gành Dầu, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH HIẾU

納税者番号: 5702183603
Thôn Đồng Tâm, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DIGISOL

納税者番号: 0110953189
Số 12, hẻm 318/54/11 Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIÁO DỤC DV THÀNH AN

納税者番号: 0202271041
Tổ dân phố Đống Am (tại nhà ông Nguyễn Văn Tuấn), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SƠN TĨNH ĐIỆN VIỆT NAM

納税者番号: 0202258227
Thôn 1 Đồng Quan (tại nhà ông Phạm Văn Thinh), Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TH XUÂN LƯƠNG

納税者番号: 2400980734
Thôn Nguyệt Đức, Phường Vân Hà, TP Bắc Ninh, Việt Nam.