Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106988012
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh
住所 Lô B39, khu đấu giá tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Thanh
営業開始日 11/09/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 22:08

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の 代表者 は Nguyễn Ngọc Thanh です(納税者番号 0106988012 に紐づく税務登録情報による)。
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の本店所在地は Lô B39, khu đấu giá tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Đỉnh、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh(納税者番号 0106988012)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(26/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0106988012 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106988012 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0698801 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu và ứng dụng công nghệ xanh の納税者番号は 0106988012(11/09/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Xuân Đỉnh の事業者統計

2,245 事業者総数
1,075 営業中
1,149 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 678
建設業 269
製造業 213
管理・補助的経済活動 203
専門・科学・技術サービス業 203
情報通信業 101

法的形態別

有限責任会社 1,293
株式会社 875
一人有限責任会社 30
個人企業 11
協同組合 7
その他の会社 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,074
登録住所で営業していない 511
活動停止、税務コード失効手続き未完了 358
活動停止、税務コード失効手続き完了 170
一時休業中 110
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Thanh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 544 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHỰA CAO SU THÀNH ĐÔ

納税者番号: 3703518150
160/12A đường Trần Bình Trọng, khu phố Phú Thọ 2, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CẨU VẬN CHUYỂN CỨU HỘ GIAO THÔNG PHÚ THÀNH

納税者番号: 3401294507
Số nhà 23, Đường 23, Tổ 7, Thôn 1a, Xã Trà Tân, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỪA PHÚC KIM

納税者番号: 1301175492
Thửa đất số 253, tờ bản đồ số 7, Ấp Tân Thiện, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAL'S SOFT

納税者番号: 0111622574
4C Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MAXCONST

納税者番号: 3801359290
Số 9, Đường số 5, Khu phố 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HUY HOÀNG

納税者番号: 0601328405
Thửa đất số 187, Tờ bản đồ số 61, Thửa HQ số 50, Lô QH số CL26, Khu đô thị mới Mỹ Trung, tổ dân phố Lộc Hạ, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG HOKURIKU VÀ KOEI VIỆT NAM

納税者番号: 0111565485
Văn phòng số A48Register03, Tầng 3, Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HANOI VALUE

納税者番号: 0111548465
Số 1a Ngách 141/198 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JS NEXUS

納税者番号: 4001334034
Số 19, đường Trường Giang 3, KĐT FVG Nam Hội An, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BĂNG TẢI CAO SU HƯNG THÀNH PHÁT

納税者番号: 0319590120
C13/A43 Ấp 44, Tổ 237, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.