Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0106777526
ベトナム語名称Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn
住所Số 10 Hoa Lư, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Hồng Sơn
会計年度末31/12
データ更新日18/09/2026 13:30

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn に関するよくあるご質問

Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn は現在も活動していますか?
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn(納税者番号 0106777526)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn の住所はどこですか?
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn の本店所在地は Số 10 Hoa Lư, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn の代表者は誰ですか?
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn の 代表者 は Vũ Hồng Sơn です(納税者番号 0106777526 に紐づく税務登録情報による)。
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Quy hoạch Xây dựng Phát triển Nông thôn、納税者番号 0106777526、住所 Số 10 Hoa Lư, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431事業者総数
1,639営業中
2,782廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,584
製造業461
専門・科学・技術サービス業426
建設業397
管理・補助的経済活動357
情報通信業201

法的形態別

有限責任会社2,614
株式会社1,521
一人有限責任会社101
個人企業32
センター(公共事業・サービス)25
未分類24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,481
登録住所で営業していない917
一時休業中263
活動停止、税務コード失効手続き完了121
登録住所での営業状況を確認中5

法定代表者が "Vũ Hồng Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 72 件です

CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN BIỂN HỒNG SƠN

納税者番号:5702230282
Khu Đường Ngang, Phường Hiệp Hòa, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG LINH ĐẠI PHÁT

納税者番号:4601669346
Tổ dân phố 39, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HỒNG SƠN SV

納税者番号:1001332659
Số 33, ngõ 62, phố Trần Nhật Duật, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NGÂN SƠN

納税者番号:5702213061
Số nhà 254, Tổ 2, Khu Giếng Đáy 5, Phường Việt Hưng, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÀ Ở ĐẠI CHÚNG VIỆT NAM

納税者番号:2803194275
Lô B Khu Công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CP THỜI TRANG SEY ACTIVE

納税者番号:0111227750
Số 184B Phố Thượng Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC ĐẶNG GIA THIÊN LINH

納税者番号:0111045260
Số 52 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG SPARTAFIT

納税者番号:0110867395
Số 184B Phố Thượng Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NĂM SAO

納税者番号:0110321398
Số nhà 50A ngõ 37 Đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THĂNG LONG 99 VIỆT NAM

納税者番号:0110250242
Số nhà 6A ngõ 14 Lê Lợi, Khối 1 Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.