Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106774596
ベトナム語名称 Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng
略称 TTKD VNPT - TP. HỒ CHÍ MINH
住所 Tầng 2, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 TRỊNH THỊ THU THẢO
事業登録証の交付日 21/07/2015
営業開始日 10/02/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 22/09/2026 06:36

事業分野

M72 研究開発業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業

Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng に関するよくあるご質問

Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng、納税者番号 0106774596、住所 Tầng 2, tòa nhà 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng の代表者は誰ですか?
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng の 代表者 は TRỊNH THỊ THU THẢO です(納税者番号 0106774596 に紐づく税務登録情報による)。
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng は現在も活動していますか?
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng(納税者番号 0106774596)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(22/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng の納税者番号は何ですか?
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng の納税者番号は 0106774596(10/02/2015 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Văn phòng công nhận năng lực đánh giá sự phù hợp về Tiêu chuẩn chất lượng は TTKD VNPT - TP. HỒ CHÍ MINH という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0106774596 でも同じ結果が得られます。

Phường Tương Mai の事業者統計

5,207 事業者総数
2,137 営業中
3,017 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,824
建設業 624
製造業 593
専門・科学・技術サービス業 454
管理・補助的経済活動 363
情報通信業 237

法的形態別

有限責任会社 3,022
株式会社 1,955
一人有限責任会社 101
個人企業 38
協同組合 18
未分類 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,135
登録住所で営業していない 1,280
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,229
一時休業中 321
活動停止、税務コード失効手続き完了 187
登録住所での営業状況を確認中 50

法定代表者が "TRỊNH THỊ THU THẢO" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 0319323252
261/28A Đường Chu Văn An, Khu phố 25, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG KIM

納税者番号: 0315186767
184/23 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA SEN MƯỜI

納税者番号: 0314554295
25 Đường 31D, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NPP HỒNG HẠNH

納税者番号: 3901223913
Số 23, đường số 22, đường Trần Văn Trà, ấp Đồng Cỏ Đỏ, Phường Bình Minh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ZENTO VIỆT NAM

納税者番号: 0106693731
F5-TT10, Khu đô thị mới Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

納税者番号: 0106869738-005
121 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hc T&T

納税者番号: 0312361805
862/44/14 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN MỸ ẢNH

納税者番号: 2100527900
Số 22D, Dương Công Nữ, Khóm Minh Thuận A, Thị trấn Cầu Ngang(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BẠN NHÀ NÔNG

納税者番号: 3600985932
Hẻm 72, đường Đoàn Văn Cự, KP. Thiện Tân, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

DNTN KINH DOANH VÀNG KIM CHÂU

納税者番号: 0301438157
06A Bến Xóm Củi, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.