Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106631453
ベトナム語名称 Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ
住所 Số 39, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN VĂN TRÚC
事業登録証の交付日 15/08/2014
営業開始日 04/09/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 05:18

事業分野

M72 研究開発業

Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ に関するよくあるご質問

Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ の代表者は誰ですか?
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ の 代表者 は NGUYỄN VĂN TRÚC です(納税者番号 0106631453 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ、納税者番号 0106631453、住所 Số 39, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0106631453 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ のデータは、08/09/2026 05:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Phát triển doanh nghiệp khoa học và công nghệ の納税者番号は 0106631453(04/09/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "NGUYỄN VĂN TRÚC" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 76 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NỘI THẤT VILLAHOME HÀ NỘI

納税者番号: 0111655202
Số 6, tổ 40, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT KHẨU DŨNG THẮNG

納税者番号: 3703505842
Số 186 Đường DT747, Khu phố Suối Cầu, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DKX VIỆT NAM

納税者番号: 0801502869
Số nhà 5, hẻm 15, ngách 15, ngõ 66B, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRUNG AN

納税者番号: 0319487998
Căn A23, A24, A25, Khu A, dự án Saigon Villas Hill, 99 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMITIE OFFICE

納税者番号: 0319418666
Tầng 2, Toà nhà Thịnh Phát, Số 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÂN THỦ ĐÔ

納税者番号: 5300847131
Số nhà 183 đường Hoàng Quy, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FIVESMART ENGINEERING

納税者番号: 0111363104
A4-BT3 phố Cao Xuân Huy, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỰC THẢNH

納税者番号: 2200828362
Ấp Hòa Đại, Xã Ngọc Tố, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KT TAM ĐẢO

納税者番号: 2500758317
Thôn Sơn Phong, Xã Đại Đình, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG SÔNG TIỀN

納税者番号: 2100695662
Số 122A, Đường Ngô Gia Tự, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long, Việt Nam.