Viện khoa học phát triển nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106624819
ベトナム語名称 Viện khoa học phát triển nông thôn
住所 Phòng 301, A1 khu TT Trung Tự, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Thị Mỹ Dung
事業登録証の交付日 22/03/2012
営業開始日 22/08/2014
会計年度末 31/12
データ更新日 05/09/2026 14:24

事業分野

M74 その他の専門・科学・技術サービス業

Viện khoa học phát triển nông thôn に関するよくあるご質問

Viện khoa học phát triển nông thôn の納税者番号は何ですか?
Viện khoa học phát triển nông thôn の納税者番号は 0106624819(22/08/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện khoa học phát triển nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Viện khoa học phát triển nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác(事業分野コード M74)。
Viện khoa học phát triển nông thôn は現在も活動していますか?
Viện khoa học phát triển nông thôn(納税者番号 0106624819)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(05/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0106624819 の情報は、いつ更新されますか?
Viện khoa học phát triển nông thôn のデータは、05/09/2026 14:24 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện khoa học phát triển nông thôn の代表者は誰ですか?
Viện khoa học phát triển nông thôn の 代表者 は Phạm Thị Mỹ Dung です(納税者番号 0106624819 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Kim Liên の事業者統計

4,017 事業者総数
1,625 営業中
2,380 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,392
建設業 403
専門・科学・技術サービス業 376
製造業 371
管理・補助的経済活動 317
その他のサービス業 216

法的形態別

有限責任会社 2,216
株式会社 1,514
一人有限責任会社 80
個人企業 48
センター(公共事業・サービス) 22
駐在員事務所 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,622
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,210
登録住所で営業していない 826
一時休業中 233
活動停止、税務コード失効手続き完了 111
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Phạm Thị Mỹ Dung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D&G NHA TRANG

納税者番号: 4202027442
Số 62 Nguyễn Tất Thành, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LUXSPACE

納税者番号: 0317262886
44 đường Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HOÀNG ANH

納税者番号: 0317142652
78/49/63 đường Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KẾ TOÁN VÀ TƯ VẤN LUCA

納税者番号: 0317035869
46/3 đường 30, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOZZ VINA

納税者番号: 0402083775
156 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YUWON VINA

納税者番号: 0315756978
D28, đường số 6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÀI LINH LAND

納税者番号: 6001628711
Số 10 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GRACE LINK

納税者番号: 0314550170
49 đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MD TRƯỜNG THỊNH

納税者番号: 0313174558
60 Quách Đình Bảo, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Môi Giới Bất Động Sản Việt Minh Tâm

納税者番号: 3702314041
Thửa đất số 2078, TBĐ số 9TDH.2, khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.