Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa
| 納税者番号 | 0106624343 |
| ベトナム語名称 | Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa |
| 住所 | Tầng 12, tòa nhà Icon 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 30/07/2014 |
| 営業開始日 | 21/08/2014 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 19/09/2026 11:39 |
事業分野
| K | HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM |
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa に関するよくあるご質問
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa は現在も活動していますか?
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa(納税者番号 0106624343)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa、納税者番号 0106624343、住所 Tầng 12, tòa nhà Icon 4, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0106624343 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106624343 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0662434 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM(事業分野コード K)。
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH Nippon Koei (NK)- TC BOT DA ĐTXD CT hầm đường bộ qua Đèo Cả QL1A Phú Yên- Khánh Hòa の納税者番号は 0106624343(21/08/2014 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Láng の事業者統計
4,195
事業者総数
1,866
営業中
2,305
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
2,233
株式会社
1,691
一人有限責任会社
79
センター(公共事業・サービス)
42
駐在員事務所
28
個人企業
20
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
1,854
登録住所で営業していない
1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了
954
一時休業中
221
活動停止、税務コード失効手続き完了
76
登録住所での営業状況を確認中
19