Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106401178
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường
住所 Tầng 19 tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN NGỌC ĐIỆP
事業登録証の交付日 22/02/2016
営業開始日 24/12/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 06/09/2026 00:27

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường、納税者番号 0106401178、住所 Tầng 19 tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0106401178 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106401178 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0640117 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường の 代表者 は NGUYỄN NGỌC ĐIỆP です(納税者番号 0106401178 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0106401178 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường のデータは、06/09/2026 00:27 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu cấp thoát nước và môi trường(納税者番号 0106401178)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(06/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151 事業者総数
2,191 営業中
2,903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,443
専門・科学・技術サービス業 572
建設業 471
管理・補助的経済活動 429
製造業 381
情報通信業 290

法的形態別

有限責任会社 2,833
株式会社 1,823
駐在員事務所 120
一人有限責任会社 82
未分類 63
その他の会社 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,394
登録住所で営業していない 1,066
一時休業中 286
活動停止、税務コード失効手続き完了 157
登録住所での営業状況を確認中 52

法定代表者が "NGUYỄN NGỌC ĐIỆP" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 105 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THÁI HƯNG

納税者番号: 0111631699
Số 4 ngách 1 xóm Thượng 2, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PETRO NEO

納税者番号: 0402350854
226 Trần Quang Khải, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HẢI PHÚ

納税者番号: 0111470811
Số 5 dãy A3, ngõ 8 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIKOSA VIỆT NAM

納税者番号: 0111469044
Sn 17 ngách 29/150 Tân Khai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MEIYIJIA LIFE

納税者番号: 0319508408
N2-TMDV 04-05, số N2-28 đường N2, thuộc dự án khu dân cư và công viên Phước Thiện ( khu C) có địa chỉ tại số 88 đường Phước Thiện, Khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TMĐT GIA AN

納税者番号: 0111422938
Tầng 8, Tòa Hancorp Plaza, Tháp Tây, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỊNH ĐẠT

納税者番号: 0319400404
Tầng 3, Toà nhà Halo, Số 253A đường Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỆT MAY XINPEI

納税者番号: 1201717310
Ấp Hưng Điền, Xã Hưng Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

UBND xã Vân Đình

納税者番号: 0111118007
Thôn Hoàng Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

ỦY BAN NHÂN XÃ THOẠI SƠN

納税者番号: 1602200086
Ấp Đông Sơn 2, Xã Thoại Sơn, An Giang, Việt Nam.