Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106333841
ベトナム語名称 Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
住所 Số 45 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Trung Dũng
営業開始日 11/10/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 21/09/2026 00:46

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam に関するよくあるご質問

Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam は現在も活動していますか?
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam(納税者番号 0106333841)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(21/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0106333841 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam のデータは、21/09/2026 00:46 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam の代表者は誰ですか?
Trung tâm Thông tin Tín dụng-Ngân hàng Nhà nước Việt Nam の 代表者 は Trần Trung Dũng です(納税者番号 0106333841 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0106333841 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106333841 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0633384 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Trần Trung Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 190 件です

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG SƠN LÊ

納税者番号: 1702355164
Số 124 Nguyễn Thị Định, Tổ 6, Ấp Kiên Tân, Xã Kiên Lương, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI DUY ANH

納税者番号: 0801483574
Số 606 đường Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ FORBEARANCE

納税者番号: 0319335096
Phòng 509, Lầu 5, Tòa Nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ DVTM NAM SƠN

納税者番号: 0111041883
Thôn Liên Xuân, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN NỘI BÀI

納税者番号: 0111026638
Số nhà 8, ngõ 36, đường Đa Phúc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW ERA

納税者番号: 0318862607
Tòa nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đỉnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công an phường Ninh Giang

納税者番号: 2700974643
Tổ dân phố La Vân, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH D&D EDUCATION

納税者番号: 5801529228
Số 21 Nguyễn Văn Siêu, Thôn 24, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ THIÊN NAM BÌNH PHƯỚC

納税者番号: 3801310094
Ấp Đồng Tân, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO HIỂM TASCO – CHI NHÁNH SÀI GÒN 6

納税者番号: 0302391670-021
Tầng 5, 157 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.