Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0106211064
ベトナム語名称 Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương
住所 20 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Hồng Minh
事業登録証の交付日 19/06/2013
営業開始日 19/06/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 17/06/2026 23:30

事業分野

N82300 コンベンション・展示会運営業

Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương に関するよくあるご質問

Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương、納税者番号 0106211064、住所 20 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương の主要な事業分野は Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại(事業分野コード N82300)。
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương の代表者は誰ですか?
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương の 代表者 は Lê Hồng Minh です(納税者番号 0106211064 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương の住所はどこですか?
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương の本店所在地は 20 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương は現在も活動していますか?
Trung tâm xúc tiến Đầu tư phát triển Công thương(納税者番号 0106211064)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Lê Hồng Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 59 件です

CÔNG TY TNHH KHU NGHỈ DƯỠNG BỐN MÙA PHÚ QUỐC

納税者番号: 1702371800
Khách sạn Sen Vàng Ville Phú Quốc, Tổ 4, Khu phố Suối Đá-Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC SƠN THỊNH

納税者番号: 2701007173
Số nhà 135/8 đường Quang Trung, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MINH AUDIO

納税者番号: 5702211723
Tổ 5, khu 6C, Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP XANH VIỆT NAM

納税者番号: 1402213338
Số 959B, Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DÂN SINH HỒNG MINH

納税者番号: 2803164986
Số 135 Ngô Thì Nhậm, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BF VIỆT NAM

納税者番号: 0110799882
Số 10, ngõ 10 phố Tản Đà, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ TGB

納税者番号: 0318492755
26B Phan Chu Trinh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GREENNODE

納税者番号: 0318135471
Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HỒNG MINH

納税者番号: 5702137036
Khu Mễ Xá 1, Phường Đông Triều, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GHI DANH VIỆT

納税者番号: 0402176740
308/12 Lê Duẩn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam.