Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106204035
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp
住所 46 Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đức Kiên
事業登録証の交付日 07/02/2013
営業開始日 11/06/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 21:56

事業分野

M72 研究開発業

Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp に関するよくあるご質問

納税者番号 0106204035 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp のデータは、08/09/2026 21:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp、納税者番号 0106204035、住所 46 Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp の 代表者 は Nguyễn Đức Kiên です(納税者番号 0106204035 に紐づく税務登録情報による)。
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp の本店所在地は 46 Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Đông Ngạc、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751 事業者総数
1,315 営業中
1,426 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 835
建設業 433
製造業 296
専門・科学・技術サービス業 272
管理・補助的経済活動 227
情報通信業 109

法的形態別

有限責任会社 1,592
株式会社 1,041
一人有限責任会社 47
センター(公共事業・サービス) 17
未分類 11
個人企業 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,315
登録住所で営業していない 689
活動停止、税務コード失効手続き未完了 505
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Nguyễn Đức Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 84 件です

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY LẮP K4 KHANG PHÁT

納税者番号: 4601675766
Số nhà 34, xóm Sơn Đông, Xã Bình Thành, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THUẬN BẢO PHÁT

納税者番号: 0111469220
LK3-14 khu đô thị Green City, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÚC - CƠ KHÍ ĐỨC KIÊN

納税者番号: 0202332960
Tổ dân phố Mỹ Đồng 3, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM TRÍ LINH

納税者番号: 0319277479
Số 3/8 Trương Thị Như, Ấp 15, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

SỞ NÔNG NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG TỈNH HƯNG YÊN

納税者番号: 0901198450
Số 01 Nguyễn Lương Bằng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HẢI NAM DQ

納税者番号: 0901185148
Số 120 phố Phạm Ngũ Lão, Xã Ân Thi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG THỊNH HÀ THÀNH

納税者番号: 0111010035
Nhà số 114, thôn Phú Xuyên 4, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KIM LOẠI XANH VIỆT NAM

納税者番号: 0111005941
Số 173 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HOÀNG KIÊN

納税者番号: 5500659576
Kè suối 4B, Tổ 9, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO GEN EDU

納税者番号: 5500659262
Số 86, Đường Phạm Văn Đồng (Khu Kè suối), Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.