Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106199071
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng
住所 Số 46 đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 LÊ VĂN THÀNH
事業登録証の交付日 07/02/2013
営業開始日 05/06/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 04/09/2026 09:25

事業分野

M72 研究開発業

Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng の納税者番号は何ですか?
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng の納税者番号は 0106199071(05/06/2013 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0106199071 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng のデータは、04/09/2026 09:25 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng、納税者番号 0106199071、住所 Số 46 đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng の主要な事業分野は Nghiên cứu khoa học và phát triển(事業分野コード M72)。
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu sinh thái và môi trường rừng の 代表者 は LÊ VĂN THÀNH です(納税者番号 0106199071 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Đông Ngạc の事業者統計

2,751 事業者総数
1,315 営業中
1,426 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 835
建設業 433
製造業 296
専門・科学・技術サービス業 272
管理・補助的経済活動 227
情報通信業 109

法的形態別

有限責任会社 1,592
株式会社 1,041
一人有限責任会社 47
センター(公共事業・サービス) 17
未分類 11
個人企業 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,315
登録住所で営業していない 689
活動停止、税務コード失効手続き未完了 505
一時休業中 151
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "LÊ VĂN THÀNH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 717 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN BẤT ĐỘNG SẢN LONG THÀNH

納税者番号: 3604125208
Đường Xuân Đường - Thừa Đức, Tổ 11, ấp Thừa Đức, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÂN MÂY HOÀNG LONG

納税者番号: 3301768802
Lô CII-11, Khu công nghiệp và Khu phi thuế quan Sài Gòn - Chân Mây, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHONG LMT GROUP

納税者番号: 2803242521
Tầng 2, SN 13, ngõ 27 Võ Thị Sáu, khu phố 6, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IMDM.VN

納税者番号: 0202366991
P904 Tầng 9, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV & XÂY DỰNG LÊ THÀNH PHÁT

納税者番号: 2803240404
Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS

納税者番号: 3604116764
Đường Xuân Đông- Xuân Tâm, tổ 5, ấp 7, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH TRUNG TVT

納税者番号: 0319642280
740/6 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO THÀNH LONG

納税者番号: 0111533229
Số 5, ngách 6/187, ngõ 6, TDP số 2 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THÀNH CÔNG VN

納税者番号: 2500776926
Thôn Nội, Xã Vĩnh An, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VẬN TẢI LONG NGỌC THANH

納税者番号: 1301170399
Số 10/D4 Nguyễn Văn Tư, khu phố 4, Phường Bến Tre, Vĩnh Long, Việt Nam.