Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106144227
ベトナム語名称 Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam
住所 30B Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Văn Lượng
営業開始日 04/04/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 15:38

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam に関するよくあるご質問

Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam は現在も活動していますか?
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam(納税者番号 0106144227)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam の住所はどこですか?
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam の本店所在地は 30B Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam の代表者は誰ですか?
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam の 代表者 は Trần Văn Lượng です(納税者番号 0106144227 に紐づく税務登録情報による)。
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Hiệp hội công nghiệp môi trường Việt Nam、納税者番号 0106144227、住所 30B Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432 事業者総数
1,757 営業中
2,669 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,427
製造業 427
専門・科学・技術サービス業 416
建設業 373
管理・補助的経済活動 370
その他のサービス業 233

法的形態別

有限責任会社 2,455
株式会社 1,717
一人有限責任会社 93
個人企業 53
センター(公共事業・サービス) 25
駐在員事務所 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,116
登録住所で営業していない 1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了 297
一時休業中 246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "Trần Văn Lượng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 113 件です

CÔNG TY TNHH DỪA ĐÀ THÀNH

納税者番号: 0402337589
192 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY XỰNG VINH PHÚ

納税者番号: 6300393810
Ấp Láng Hầm C, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĂN LƯƠNG

納税者番号: 0319303432
49/22 Đường số 3, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIÊN SINH

納税者番号: 5801542500
Thôn 9, Xã Đinh Trang Thượng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BABYBOO

納税者番号: 0111024574
Ngõ Đa, xóm Đồng A, thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN BẠCH QUÂN 663

納税者番号: 3502541382
Số 345/51/12, Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VỮNG BỀN VIỆT

納税者番号: 3703302458
Số 24, đường Xóm Huế, tổ 6, ấp Bình Hòa, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YBL VIỆT NAM

納税者番号: 0110976475
676 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANNALISA

納税者番号: 2500734563
TDP Bảo Ninh, Xã Tam Đảo, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUẢNG NINH XANH

納税者番号: 5702175909
Số 23 phố Dã Tượng, Phường Quảng Yên, TP Quảng Ninh, Việt Nam.