Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106107641
ベトナム語名称 Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn
住所 Số 147 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Toàn
事業登録証の交付日 30/01/2013
営業開始日 08/02/2013
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 02:48

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn に関するよくあるご質問

Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn の本店所在地は Số 147 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Tương Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn、納税者番号 0106107641、住所 Số 147 đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0106107641 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106107641 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0610764 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn の 代表者 は Nguyễn Văn Toàn です(納税者番号 0106107641 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0106107641 の情報は、いつ更新されますか?
Viện nghiên cứu Quy hoạch Nông nghiệp, Nông thôn のデータは、17/09/2026 02:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Tương Mai の事業者統計

5,207 事業者総数
2,137 営業中
3,017 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,824
建設業 624
製造業 593
専門・科学・技術サービス業 454
管理・補助的経済活動 363
情報通信業 237

法的形態別

有限責任会社 3,022
株式会社 1,955
一人有限責任会社 101
個人企業 38
協同組合 18
未分類 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,135
登録住所で営業していない 1,280
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,229
一時休業中 321
活動停止、税務コード失効手続き完了 187
登録住所での営業状況を確認中 50

法定代表者が "Nguyễn Văn Toàn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,077 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ QUÂN 88

納税者番号: 2500787082
Số nhà 148, Thôn Lâm Xuyên 2, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG TOÀN PHÁT

納税者番号: 6101317822
Thôn Đăk Tô 6, Xã Đăk Tô, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ICL 128

納税者番号: 0202369720
Số 11B Đường Trần Tất Văn, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINAEDGE

納税者番号: 0700928273
Tổ dân phố 1 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI DUY PHÁT LOGISTICS

納税者番号: 2701014269
Thôn Châu Sơn, Xã Phú Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN TOÀN ĐẠT

納税者番号: 0111619356
Đường 23, Thôn Thượng, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC THẢO SXVT TT

納税者番号: 2803242320
Thôn Tiến Hưng, Xã Luận Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN TOÀN PHÁT

納税者番号: 1501173816
Số 94/10, Tổ 17, đường 14 tháng 9, Phường Thanh Đức, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DIGITAL ASCEND

納税者番号: 0111608611
Tầng 15, khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T&T PROSAFE VIỆT NAM

納税者番号: 0319667831
Số 416/15/51 Đường Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.