Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0106018430
ベトナム語名称 Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam
住所 p222-CT11 KĐT kim văn-kim lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Văn Hiển
営業開始日 22/10/2012
会計年度末 31/12
データ更新日 26/09/2026 22:59

事業分野

P85600 教育支援サービス業

Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 0106018430 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam のデータは、26/09/2026 22:59 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam の代表者は誰ですか?
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam の 代表者 は Lê Văn Hiển です(納税者番号 0106018430 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0106018430 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0106018430 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0601843 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam、納税者番号 0106018430、住所 p222-CT11 KĐT kim văn-kim lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam の本店所在地は p222-CT11 KĐT kim văn-kim lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Định Công、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Định Công の事業者統計

4,695 事業者総数
2,258 営業中
2,423 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,655
建設業 654
製造業 447
専門・科学・技術サービス業 445
管理・補助的経済活動 283
情報通信業 224

法的形態別

有限責任会社 2,688
株式会社 1,857
一人有限責任会社 81
個人企業 18
未分類 14
駐在員事務所 9

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,257
登録住所で営業していない 1,061
活動停止、税務コード失効手続き未完了 767
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 283
登録住所での営業状況を確認中 11

法定代表者が "Lê Văn Hiển" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 224 件です

CÔNG TY TNHH MTV TMDV VÀ SẢN XUẤT NHƯ Ý

納税者番号: 1102182311
Số 18, đường số 22, Xã Bến Lức, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ PROCLEANING VIỆT NAM

納税者番号: 0319514458
26 Lô B Đường số 1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TVXD PHÚC THIỆN BẾN TRE

納税者番号: 1301168706
Số 32, Đường số 02, khu phố An Thuận A, Phường An Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH QUANG PHÁT

納税者番号: 5300846836
Số nhà 061, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TỔNG HỢP HƯNG YÊN

納税者番号: 0901225337
Đội 5, Thôn Phương Trù, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAKAJIMA SUISAN VN

納税者番号: 0319361071
Số 1 đường 69, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV OMB STAR

納税者番号: 0319360769
08 Bát Nàn, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ HẢI ĐĂNG

納税者番号: 1501165082
Số 2364, Tổ 4, Ấp Đông Hưng 1, Phường Đông Thành, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SAMCO UNI-HUB

納税者番号: 0319276073
21 Đường số 12, Khu nhà ở Hiệp Bình Phước, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG BẮC GIANG

納税者番号: 2401045675
Số nhà 320, ngõ 126 đường Lê Đức Chung, tổ dân phố 3, Phường Yên Dũng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.