Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao

登録住所で営業していない
納税者番号0105795339
ベトナム語名称Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao
住所P4 tầng 2 nhà B1 Trường ĐH Nông Nghiệp Hà Nội, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hồng Minh
事業登録証の交付日31/01/2012
営業開始日17/02/2012
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 11:48
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

M72100自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao に関するよくあるご質問

納税者番号 0105795339 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao のデータは、20/09/2026 11:48 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao(納税者番号 0105795339)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の納税者番号は何ですか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の納税者番号は 0105795339(17/02/2012 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の住所はどこですか?
Trung tâm nghiên cứu và phát triển giống rau chất lượng cao の本店所在地は P4 tầng 2 nhà B1 Trường ĐH Nông Nghiệp Hà Nội, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Gia Lâm、Hà Nội の管轄地域にあります。

Xã Gia Lâm の事業者統計

2,238事業者総数
1,274営業中
885廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業748
製造業317
建設業192
専門・科学・技術サービス業130
管理・補助的経済活動117
不動産業111

法的形態別

有限責任会社1,447
株式会社661
一人有限責任会社38
未分類13
その他の国家機関12
協同組合11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,270
登録住所で営業していない510
活動停止、税務コード失効手続き未完了189
一時休業中106
活動停止、税務コード失効手続き完了80
登録住所での営業状況を確認中77

法定代表者が "Nguyễn Hồng Minh" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 126 件です

CÔNG TY TNHH GỖ ĐÔNG SƠN

納税者番号:0111613756
Tầng 14, Toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG BÁCH HOA

納税者番号:0319628494
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MIZINI

納税者番号:5100516975
Nhà số 12, Tân Thành, Xã Vĩnh Tuy, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG MINH ST

納税者番号:0111423836
Nhà Ông Hoàng Văn Hiển,Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TMDV HỒNG MINH

納税者番号:3703395942
Số 115/66, Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẢNG ỦY PHƯỜNG CHỢ QUÁN

納税者番号:0319043671
211 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty Luật TNHH ASIA SPRING

納税者番号:0111081999
Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC DƯƠNG MINH EDU

納税者番号:5702175810
Số nhà 23F, Tổ 23A, Khu Phú Thanh Đông, Phường Uông Bí, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TMDV SOLAR SÀI GÒN

納税者番号:0318832715
Số 13 Đường N2 KDC Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BẢO TÍN TÂY NGUYÊN

納税者番号:6101300314
1/3 Lương Văn Can, Thôn Kon Tu 2, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi, Việt Nam.