Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0105641032
ベトナム語名称 Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng
住所 Thôn Ao Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Hữu Hưng
事業登録証の交付日 03/11/2011
営業開始日 15/11/2011
会計年度末 31/12
データ更新日 24/09/2026 13:41

事業分野

A02210 素材生産業

Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng に関するよくあるご質問

Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng はどのような事業分野で活動していますか?
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng の主要な事業分野は Khai thác gỗ(事業分野コード A02210)。
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng は現在も活動していますか?
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng(納税者番号 0105641032)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0105641032 の情報は、いつ更新されますか?
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng のデータは、24/09/2026 13:41 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng の代表者は誰ですか?
Hợp tác xã đầu tư xây dựng quản lý và khai thác phát triển chợ Long Hưng の 代表者 は Vũ Hữu Hưng です(納税者番号 0105641032 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0105641032 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0105641032 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0564103 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Xã Tây Phương の事業者統計

1,376 事業者総数
848 営業中
513 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

製造業 433
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 431
建設業 140
専門・科学・技術サービス業 72
管理・補助的経済活動 28
教育・学習支援業 24

法的形態別

有限責任会社 1,033
株式会社 239
個人企業 39
一人有限責任会社 27
協同組合 17
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 848
登録住所で営業していない 263
活動停止、税務コード失効手続き未完了 165
一時休業中 63
活動停止、税務コード失効手続き完了 22
登録住所での営業状況を確認中 13

法定代表者が "Vũ Hữu Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 20 件です

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN HẢI NAM PHÁT

納税者番号: 0202340400
Số nhà 36, đường Do Nha 3, tổ dân phố số 2, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AN PHÁT

納税者番号: 2500692391
Cánh đồng cửa làng, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUỐC TẾ HI - MEDI

納税者番号: 2301218349
Số 09 Phố Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BHTECH

納税者番号: 0109899811
Số 26 Ngách 87/19 Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHỎE ĐẸP VIỆT NAM

納税者番号: 0316807336
400-402 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XÂY DỰNG HÙNG PHÁT

納税者番号: 0109422031
Số 21 Ngách 42/197 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGỌC HƯỜNG

納税者番号: 6300332751
Số 166 Triệu Vĩnh Tường, khu vực 5, Phường Ngã Bảy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ÁI LINH HOÀ BÌNH

納税者番号: 5400509538
Xóm Văn Minh, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH PHÁT HN

納税者番号: 5400506054
Xóm Văn Minh, Xã Thịnh Minh, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT GIA VŨ

納税者番号: 6200102017
Tổ dân phố số 7 Quyết Tiến, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam.