Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0105416453
ベトナム語名称Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam
住所Tầng 7, phòng 703, Opera Business Center, 60 Lý Thái Tô, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Michael Markus Siegner
事業登録証の交付日15/03/2024
営業開始日20/07/2011
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 02:34

事業分野

UHOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ
M70本社活動;経営コンサルティング業

Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam に関するよくあるご質問

Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam の本店所在地は Tầng 7, phòng 703, Opera Business Center, 60 Lý Thái Tô, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoàn Kiếm、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam の納税者番号は 0105416453(20/07/2011 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ(事業分野コード U)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam は現在も活動していますか?
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam(納税者番号 0105416453)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0105416453 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng đại diện tổ chức Hanns-Seidel-Stiftung e.V. (HSF) tại Việt Nam のデータは、29/09/2026 02:34 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Phường Hoàn Kiếm の事業者統計

4,107事業者総数
1,646営業中
2,438廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,230
管理・補助的経済活動527
宿泊業・飲食サービス業507
製造業315
専門・科学・技術サービス業264
建設業232

法的形態別

有限責任会社2,484
株式会社1,073
一人有限責任会社95
個人企業93
未分類81
駐在員事務所71

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,636
登録住所で営業していない1,070
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,028
一時休業中244
活動停止、税務コード失効手続き完了96
登録住所での営業状況を確認中18