Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0105048739
ベトナム語名称 Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công
住所 23 Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN HUY PHƯƠNG
営業開始日 13/12/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 16/09/2026 23:18

事業分野

K64 金融業(保険・年金を除く)

Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công に関するよくあるご質問

納税者番号 0105048739 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công のデータは、16/09/2026 23:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công は現在も活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công(納税者番号 0105048739)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(16/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công の納税者番号は 0105048739(13/12/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công の住所はどこですか?
Trung tâm Hỗ trợ phát triển lưu vực sông Mê Công の本店所在地は 23 Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoàn Kiếm、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Hoàn Kiếm の事業者統計

4,107 事業者総数
1,646 営業中
2,438 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,230
管理・補助的経済活動 527
宿泊業・飲食サービス業 507
製造業 315
専門・科学・技術サービス業 264
建設業 232

法的形態別

有限責任会社 2,484
株式会社 1,073
一人有限責任会社 95
個人企業 93
未分類 81
駐在員事務所 71

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,636
登録住所で営業していない 1,070
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,028
一時休業中 244
活動停止、税務コード失効手続き完了 96
登録住所での営業状況を確認中 18

法定代表者が "NGUYỄN HUY PHƯƠNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 40 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH THƯƠNG MẠI HAGIANGTRIPS

納税者番号: 5100516453
Số nhà 47 Lê Trần Mãn, Tổ dân phố 19, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI ĐÔNG

納税者番号: 5702196842
Số 2, ngõ 191, đường Hồng Phong, Khu phố Hà An 12, Phường Hà An, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ MỸ PHẨM GREEN LIFE VIỆT NAM

納税者番号: 0111016502
Số 14 ngõ 7 đường Hoàng Liên, Tổ dân phố Hoàng Liên 2, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN KHẢI TƯỜNG

納税者番号: 0318035075
Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHẬT NAM

納税者番号: 3502505271
147 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BÁCH TÙNG

納税者番号: 3401238693
79A Lý Thường Kiệt, Phường La Gi, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI ĐẮK NÔNG

納税者番号: 6400448439
01 Thái Phiên, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG THÀNH VIỆT NAM

納税者番号: 0801375875
Số nhà 95/25, Tổ dân phố Thanh Liễu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ PULU STUDIO

納税者番号: 0317221262
205/24 Đường số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH Ngưyễn Huy Phương

納税者番号: 5801476311
Thôn Măngling, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam.