Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0105028203-001
ベトナム語名称 Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh
住所 Số 105, khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Cao Xuân Trung
事業登録証の交付日 22/10/2015
営業開始日 22/10/2015
会計年度末 31/12
データ更新日 12/10/2026 07:19

事業分野

M7110 建築・エンジニアリング及び関連技術コンサルティング業
B05100 炭鉱業(亜炭を除く)
B05200 亜炭鉱業
B06100 原油鉱業
B06200 天然ガス鉱業
B07100 鉄鉱業
B0810 採石業・砂利・砂・粘土採取業
B08910 化学肥料原石鉱業
B08920 泥炭採取業
B08930 塩業
F41000 建築建設業
F42200 ライフライン・公共設備建設業
F42900 その他の土木構築物建設業
F43110 解体工事業
F43120 整地・準備工事業
F43210 電気工事業
F4322 管工事業(給排水・暖房・空調)
F43290 その他の建築設備工事業
F43300 建築物仕上工事業
F43900 その他の専門工事業
G4610 商品仲立業・商品代理業・競売業
G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業
G46520 電子・通信機器・部品卸売業
G46530 農業용機械器具・部品卸売業
G4659 その他の機械器具卸売業
G4662 金属・金属鉱石卸売業
I5610 レストラン・移動式飲食サービス業
N81210 建物一般清掃業
N81290 その他の建物・産業用清掃業
N81300 造園管理・維持サービス業
N82990 他に分類されないその他の事業サービス業

Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh に関するよくあるご質問

Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh はどのような事業分野で活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh の主要な事業分野は Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan(事業分野コード M7110)。このほか、30 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh の代表者は誰ですか?
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh の 代表者 は Cao Xuân Trung です(納税者番号 0105028203-001 に紐づく税務登録情報による)。
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh の住所はどこですか?
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh の本店所在地は Số 105, khu dịch vụ Xa La, Phường Phúc La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh は現在も活動していますか?
Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh(納税者番号 0105028203-001)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(12/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0105028203-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0105028203-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0502820 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Văn Phòng Đại Diện Số 01 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thành Danh は納税者番号 0105028203 の企業の従属単位であることを示します。

法定代表者が "Cao Xuân Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NỘI THẤT KAO VIỆT NAM

納税者番号: 0111389737
279C Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DUCHI DULI GROUP

納税者番号: 0110867444
Số nhà 07 ngõ 2 Xóm Mới Thôn Xuân Dục, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ẨM THỰC MỘT DÒNG SÔNG

納税者番号: 0318663778
224 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẮC ĐỊA TRUNG HƯNG

納税者番号: 2902076480
Xóm Đông Hưng, Xã Đông Hiếu, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG LAI CHÂU

納税者番号: 6200103740
Số 017 đường Điện Biên Phủ, tổ 18, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG YÊN BÁI

納税者番号: 5200888737
Số nhà 169A, đường Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Thái Học(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM TRUNG HẢI

納税者番号: 0106373629
Số 20, ngõ 281/58, tổ 45, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Trung Mai

納税者番号: 2400641629
Số 415, đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty Cổ phần truyền thông và giải trí MET

納税者番号: 0102850221
Số 170 phố Nguyễn An Ninh, P.Đồng Tâm, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.