Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104984943
ベトナム語名称 Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG
略称 FSG CO.,LTD
住所 Phòng 306 nhà NC3 ngõ 94 phố Nhân Hoà, p.Nhân Chính, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Hoàng Đạo
事業登録証の交付日 02/11/2010
営業開始日 02/11/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 28/09/2026 18:14

事業分野

G BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG に関するよくあるご質問

Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の納税者番号は 0104984943(02/11/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の 代表者 は Nguyễn Hoàng Đạo です(納税者番号 0104984943 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0104984943 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG のデータは、28/09/2026 18:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の住所はどこですか?
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG の本店所在地は Phòng 306 nhà NC3 ngõ 94 phố Nhân Hoà, p.Nhân Chính, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Xuân、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH kỹ thuật và thương mại FSG は FSG CO.,LTD という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0104984943 でも同じ結果が得られます。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286 事業者総数
3,653 営業中
4,582 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,544
建設業 980
専門・科学・技術サービス業 917
製造業 664
管理・補助的経済活動 594
情報通信業 467

法的形態別

有限責任会社 4,440
株式会社 3,450
一人有限責任会社 128
駐在員事務所 80
センター(公共事業・サービス) 32
未分類 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,644
登録住所で営業していない 2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,608
一時休業中 451
活動停止、税務コード失効手続き完了 176
登録住所での営業状況を確認中 44

法定代表者が "Nguyễn Hoàng Đạo" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 17 件です

CÔNG TY TNHH BÙI KIÊN

納税者番号: 0202350536
Số 378 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO DƯƠNG THANH

納税者番号: 0317999951
75/8 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LANDVIFOOD

納税者番号: 2001360538
Ấp 2, Xã Tân Lộc, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DNC GROUP

納税者番号: 0316958399
P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HD GROUP

納税者番号: 1801704955
64/15, KV Bình Phó A, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FRUIT ISLAND

納税者番号: 1101982354
ấp Chánh, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN QUẢN LÝ - ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ SỨC KHỎE SỐNG AN LÀNH

納税者番号: 0316667110
37 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ - THƯƠNG MẠI VST GROUP

納税者番号: 0316462240
37 Hoàng Văn Thụ, Phường 15(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MINH ĐỨC LONG MỸ

納税者番号: 6300320280
Khu dân cư, Khu vực Bình Thạnh B, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIÁO DỤC VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI

納税者番号: 0108245975
Số nhà 08, ngõ 218 Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.