Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0104942333
ベトナム語名称 Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương
英語名称 DAI DUONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
住所 số 32 ngõ 615 phố 615 phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 LÊ TUẤN ANH
事業登録証の交付日 04/10/2010
営業開始日 04/10/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 20/06/2026 13:40

事業分野

G46510 コンピュータ・同周辺機器・ソフトウェア卸売業

Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の納税者番号は 0104942333(04/10/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の 代表者 は LÊ TUẤN ANH です(納税者番号 0104942333 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0104942333 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương のデータは、20/06/2026 13:40 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の住所はどこですか?
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương の本店所在地は số 32 ngõ 615 phố 615 phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bồ Đề、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần phát triển đầu tư Đại Dương は DAI DUONG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0104942333 でも同じ結果が得られます。

Phường Bồ Đề の事業者統計

4,606 事業者総数
2,089 営業中
2,502 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,626
建設業 511
製造業 508
管理・補助的経済活動 389
専門・科学・技術サービス業 323
運輸業・倉庫業 211

法的形態別

有限責任会社 2,775
株式会社 1,613
一人有限責任会社 106
個人企業 51
協同組合 15
学校・教育機関 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,086
登録住所で営業していない 1,026
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,004
一時休業中 280
活動停止、税務コード失効手続き完了 192
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "LÊ TUẤN ANH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 582 件です

CÔNG TY TNHH LAUY CATERING

納税者番号: 2301429212
Tổ dân phố Đỉnh, Phường Quế Võ, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BÁCH VỊ THÀNH

納税者番号: 0801506863
Lô CN08-2 Cụm công nghiệp Đoàn Tùng 2, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ AN HOME

納税者番号: 2803244889
Số nhà 27 thôn Hoà Triều, Xã An Nông, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CUNG ỨNG DNA

納税者番号: 0901251030
Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY HAT LUXURY

納税者番号: 2701013152
Số nhà 46, Ngõ 397 Đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP XÂY DỰNG LÊ ANH

納税者番号: 3002317022
Thôn Xuân An 9, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PURE CYAN

納税者番号: 0402350766
Tầng 1, số 17 đường Mai Chí Thọ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LALA TECH

納税者番号: 2701011437
đường Vĩnh Lợi, tổ dân phố Thiên Tôn 2, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH CHIẾN BN

納税者番号: 2401081810
Thôn Đồng Nô, Xã Lạng Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HYPERSCALE

納税者番号: 3604109848
Tầng 3, Tòa nhà Tinnghia Plaza, Số 224 Hà Huy Giáp, Khu phố Quyết Thắng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam.