Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung

登録住所で営業していない
納税者番号 0104785144
ベトナム語名称 Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung
住所 số 52 ngách 66 ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thanh Nga
事業登録証の交付日 30/06/2010
営業開始日 01/08/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 11:28
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

E36000 水道業

Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung に関するよくあるご質問

納税者番号 0104785144 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung のデータは、18/09/2026 11:28 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung、納税者番号 0104785144、住所 số 52 ngách 66 ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の主要な事業分野は Khai thác, xử lý và cung cấp nước.(事業分野コード E36000)。
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の 代表者 は Trần Thanh Nga です(納税者番号 0104785144 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の住所はどこですか?
Công ty cổ phần lắp máy và sản xuất thiết bị công nghiệp Hà Trung の本店所在地は số 52 ngách 66 ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431 事業者総数
1,639 営業中
2,782 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,584
製造業 461
専門・科学・技術サービス業 426
建設業 397
管理・補助的経済活動 357
情報通信業 201

法的形態別

有限責任会社 2,614
株式会社 1,521
一人有限責任会社 101
個人企業 32
センター(公共事業・サービス) 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,481
登録住所で営業していない 917
一時休業中 263
活動停止、税務コード失効手続き完了 121
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "Trần Thanh Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 37 件です

CÔNG TY TNHH TƯ CỦI

納税者番号: 3703473044
Số 111, đường Long Hòa 42, ấp Tiên Phong, Xã Long Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÚC LÂM TQ

納税者番号: 5000919603
Số nhà 170, tổ dân phố Tân Hà 5, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LS GREEN VIỆT NAM

納税者番号: 0111401769
A-TT6-4, khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ NGA

納税者番号: 1702343419
Lô P28 căn 19 đường Tôn Đức Thắng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀN ĐĂNG

納税者番号: 0700904988
Số 131 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Đồng Văn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VĨNH HƯNG

納税者番号: 0110860618
Số 1, ngõ 32/65 phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TN LUXURY BEAUTY CLINIC

納税者番号: 5702164921
Số nhà 68, tổ 7, khu Minh Tiến A., Phường Cẩm Phả, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG BP

納税者番号: 0318446501
86/72 Chấn Hưng, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FOXIE MEDIA

納税者番号: 6400454672
216 Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV PHÚC ĐẠT

納税者番号: 3703159487
925/90 Đường ĐT 743C, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.